Giáo án tích hợp AI Tiếng Việt 1 CĐ 8 Bài 5: Nhớ ơn
Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 CĐ 8 Bài 5: Nhớ ơn. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 5: NHỚ ƠN
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
Văn bản đọc cốt lõi:
Bài đồng dao răn dạy về đạo lý uống nước nhớ nguồn, ghi nhớ công sức lao động của người đi trước thông qua các sự vật gần gũi:
Ăn bát cơm → Nhớ người cày ruộng.
Ăn đĩa rau muống → Nhớ người đào ao.
Ăn một quả đào → Nhớ người vun gốc.
Ăn một con ốc → Nhớ người đi mò.
Sang đò → Nhớ người chèo chống.
Nằm võng → Nhớ người mắc dây.
Đứng mát gốc cây → Nhớ người trồng trọt.
Từ ngữ khóa cần giải nghĩa:
Cày ruộng: Lật đất lên cho tơi xốp trước khi gieo cấy.
Vun gốc: Đắp thêm đất vào quanh gốc cây để giữ cây vững chắc và dễ hấp thụ dinh dưỡng.
Mò (đi mò): Tìm kiếm sự vật (ốc, tôm, cá...) bằng tay dưới nước một cách tỉ mỉ.
Sang đò: Đi từ bờ sông này qua bờ sông bên kia bằng thuyền, đò.
Trồng trọt: Hoạt động gieo trồng cây cối để thu hoạch hoặc lấy bóng mát.
Luyện vần mục tiêu:
Tìm tiếng ở cuối các dòng thơ có cùng vần với nhau: ruộng – muống (chung vần uông).
Hệ thống câu hỏi và trả lời nhanh:
a. Bài đồng dao nhắc chúng ta cần nhớ ơn những ai? → Người cày ruộng, người đào ao, người vun gốc, người đi mò, người chèo chống, người mắc dây, người trồng trọt.
b. Vì sao chúng ta cần nhớ ơn họ? → Vì họ đã lao động vất vả để tạo ra những sản phẩm, thành quả cho chúng ta sử dụng hàng ngày.
c. Còn em, em nhớ ơn những ai? Vì sao? → Học sinh tự do trả lời (Ví dụ: Em nhớ ơn thầy cô vì thầy cô dạy em học chữ; nhớ ơn bố mẹ vì bố mẹ nuôi nấng em).
Nhiệm vụ thực hành:
Học thuộc lòng: Ghi nhớ và đọc diễn cảm thuộc lòng cả bài đồng dao.
Năng lực nói: Trao đổi về chủ đề: "Nói việc em cần làm để thể hiện lòng biết ơn đối với người thân hoặc thầy cô" (Ví dụ: Chăm ngoan, học giỏi, giúp đỡ việc nhà, vâng lời...).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Giáo dục nhân cách & Đạo đức: Khắc sâu bài học cốt lõi về lòng biết ơn, sự trân trọng sức lao động và tinh thần "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" đối với mọi người xung quanh.
Kỹ năng đọc đồng dao: Rèn luyện học sinh đọc trôi chảy, rõ ràng bài đồng dao; biết ngắt nhịp thơ ngắn 2/2 đều đặn, rộn ràng, tạo ra tiết tấu vui tươi đặc trưng của thể loại đồng dao.
Nhận biết ngữ âm: Nhận diện đúng và phát âm chuẩn các tiếng chứa vần uông ở vị trí cuối dòng thơ (ruộng - muống).
Phát triển trí nhớ: Rèn luyện trí nhớ ngắn hạn và phản xạ ngôn ngữ thông qua nhiệm vụ thuộc lòng toàn bộ bài đồng dao ngắn.
Năng lực biểu đạt hành vi: Giúp học sinh liên hệ thực tế, tự chuyển hóa nhận thức từ bài học thành những hành động cụ thể, thiết thực hàng ngày để bày tỏ sự hiếu thảo, kính trọng.
III. BỐ CỤC SLIDE BÀI GIẢNG
Slide 1: Khởi động - Cùng nhau đố vui
Nội dung: Chiếu bức tranh mục 1 (Các bạn nhỏ ngồi dưới cây đào trĩu quả). Đặt câu hỏi: "Các bạn nhỏ đang làm gì? Em hiểu câu 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' có ý nghĩa gì?"
Slide 2: Bé luyện đọc: Nhớ ơn
Nội dung: Hiển thị đầy đủ bài văn bản đồng dao. Tô màu đỏ các cặp từ chỉ hành động và đối tượng tương ứng: ăn cơm - cày ruộng, quả đào - vun gốc, đứng mát - trồng trọt.
Slide 3: Ăn quả nhớ kẻ trồng cây (Tìm hiểu bài)
Nội dung: Hình ảnh minh họa hạt cơm, quả đào, bóng mát cây xanh. Hướng dẫn học sinh trả lời câu hỏi a và b để thấy được giá trị của lao động.
Slide 4: Trò chơi: Tìm tiếng cùng vần
Nội dung: Hiển thị hai đám mây màu hồng chứa tiếng ruộng – muống. Giáo viên hướng dẫn học sinh nhận diện vần uông và tìm thêm các từ ngoài bài (Ví dụ: chuông, luống, cuống).
Slide 5: Hội vui đồng dao (Học thuộc lòng)
Nội dung: Chia lớp thành các nhóm (Nhóm 1 đọc hành động "Ăn một bát cơm", Nhóm 2 nối tiếp "Nhớ người cày ruộng"). Xóa dần từ ngữ để học sinh thuộc lòng toàn bài.
Slide 6: Góc sẻ chia: Lòng biết ơn của em
Nội dung: Chiếu hình ảnh em bé ôm bà (trang 157) và hình ảnh học sinh tặng hoa thầy cô. Đặt câu hỏi mục 6 để học sinh thảo luận cặp đôi và tự tin phát biểu việc làm cụ thể của mình.
Slide 7: Tổng kết bài học
Nội dung: Nhấn mạnh ý nghĩa bài học truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Tuyên dương tinh thần học tập của cả lớp và dặn dò bài tập về nhà.