Giáo án tích hợp AI Tiếng Việt 1 CĐ 3 Bài 5: Bác trống trường
Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 CĐ 3 Bài 5: Bác trống trường. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 5: BÁC TRỐNG TRƯỜNG
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
Quan sát tranh (Khởi động):
Học sinh quan sát tranh lễ khai giảng năm học mới.
Nội dung cốt lõi: Nhận diện hình ảnh ngày khai giảng (thầy hiệu trưởng đánh trống, học sinh cầm cờ hoa) và xác định trống trường là đồ vật quen thuộc dùng để báo giờ.
Đọc văn bản "Bác trống trường":
Nội dung cốt lõi: Lời tự sự của "bác trống trường" về hình dáng của mình và vai trò là người bạn thân thiết của học sinh. Trống trường báo giờ ra vào lớp hàng ngày và dõng dạc báo hiệu một năm học mới bắt đầu vào ngày khai giảng. Dù ngày nay có thêm chuông điện, trống vẫn là người bạn gần gũi không thể thiếu của học trò.
Nhận diện vần cốt lõi: Vần eng (trong tiếng reng).
Từ ngữ then chốt: đầy đặn (mập mạp, tròn trịa), nâu bóng (màu nâu mịn, sáng loáng), báo hiệu (cho biết trước bằng điệu bộ, dấu hiệu hoặc âm thanh).
Trả lời câu hỏi (Tìm hiểu bài):
Câu a (Vẻ ngoài): Thân hình đầy đặn, nước da nâu bóng.
Câu b (Hàng ngày giúp học sinh): Giúp học trò ra vào lớp đúng giờ.
Câu c (Ngày khai giảng báo hiệu điều gì): Tiếng trống dõng dạc "tùng... tùng... tùng..." báo hiệu một năm học mới.
Viết vào vở: Hoàn thiện câu trả lời cho câu hỏi b ở mục 3: "Hàng ngày, trống trường giúp học sinh ra vào lớp đúng giờ."
Chọn từ ngữ hoàn thiện câu: Chọn từ đúng trong khung (ngày khai trường, trống trường, báo hiệu) để điền vào chỗ trống: "Năm nào cũng vậy, chúng em háo hức chờ đón ngày khai trường."
Nói theo tranh: Quan sát tranh và sử dụng từ ngữ gợi ý trong khung: xếp hàng, gấp sách vở.
Ví dụ tiêu biểu: "Chúng em xếp hàng ngay ngắn trước khi vào lớp." và "Học sinh gấp sách vở cẩn thận sau khi học xong."
Nghe viết (Chính tả): Thực hành nghe - viết chính xác đoạn văn ngắn (2 câu): "Thỉnh thoảng có chuông điện báo giờ học. Nhưng trống trường vẫn là người bạn gần gũi của học sinh."
Phát triển vốn từ (Luyện vần): Tìm từ ngữ trong và ngoài bài đọc chứa các vần: ang, an, au, ao.
Ví dụ tiêu biểu: bang (vần ang), ban thân (vần an), nau bóng (vần au), bao giờ (vần ao).
Đọc và giải câu đố:
Câu đố 1: Ở lớp mặc áo đen, xanh / Với anh phấn trắng đã thành bạn thân. → Đáp án: Cái bảng (bảng đen/bảng xanh viết phấn).
Câu đố 2: "Reng... reng" là tiếng của tôi / Ra chơi, vào học, tôi thời báo ngay. → Đáp án: Cái chuông điện (hoặc quả chuông báo giờ).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Kỹ năng đọc: Đọc trơn, đúng tốc độ và phát âm chính xác bài đọc "Bác trống trường"; bước đầu biết ngắt nghỉ đúng chỗ ở các dấu câu và từ mô phỏng âm thanh (tùng... tùng... tùng..., reng... reng... reng...).
Kỹ năng đọc hiểu: Nhận diện được đặc điểm hình dáng và công dụng thực tế của trống trường gắn liền với hoạt động sinh hoạt của học sinh.
Kỹ năng viết: Nghe - viết chính tả đúng cỡ chữ, khoảng cách; biết lựa chọn từ ngữ thích hợp để điền vào chỗ trống và viết hoàn chỉnh một câu văn.
Kỹ năng nói và tư duy logic: Biết nói thành câu hoàn chỉnh theo tranh bằng cách vận dụng từ khóa chỉ hoạt động (xếp hàng, gấp sách vở); biết tư duy suy luận để giải các câu đố liên quan đến đồ dùng học tập.
Phát triển phẩm chất: Giáo dục học sinh ý thức giữ gìn, bảo vệ tài sản chung của nhà trường; nuôi dưỡng tình cảm gắn bó, thân quen với trường lớp và các đồ vật quanh mình.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Nội dung: Bài 5: Bác trống trường (Chủ đề 3: Mái trường mến yêu).
Slide 2: Khởi động (Quan sát tranh)
Nội dung: Hiển thị tranh lễ khai giảng. Đặt câu hỏi tương tác về hình ảnh người đánh trống và mục đích của tiếng trống trường.
Slide 3: Luyện đọc văn bản
Nội dung: Nội dung bài đọc "Bác trống trường". Giải nghĩa và minh họa các từ khóa bằng hình ảnh trực quan: đầy đặn, nâu bóng, báo hiệu.
Slide 4: Đọc hiểu văn bản
Nội dung: Hệ thống câu hỏi về hình dáng bên ngoài, tác dụng hàng ngày và âm thanh ngày khai trường của bác trống.
Slide 5: Luyện tập viết & Điền từ
Nội dung: Thực hành viết câu hoàn thiện vào vở; Trò chơi điền từ thích hợp (ngày khai trường) vào ô trống.
Slide 6: Quan sát & Nói theo tranh
Nội dung: Trình chiếu 2 hình ảnh học sinh xếp hàng vào lớp và dọn dẹp sách vở. Thực hành nói câu chứa từ khóa: xếp hàng, gấp sách vở.
Slide 7: Chính tả & Luyện vần
Nội dung: Khung chữ nghe - viết 2 câu về chuông điện và trống trường; Trò chơi tiếp sức tìm từ chứa vần ang, an, au, ao.
Slide 8: Trò chơi giải câu đố & Dặn dò
Nội dung: Đưa ra 2 câu đố vui về cái bảng và chuông điện để thay đổi không khí; Dặn dò dọn dẹp sách vở và chuẩn bị bài mới.