Giáo án tích hợp AI Tiếng Việt 1 CĐ 4 Bài 4: Nếu không may bị lạc
Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 CĐ 4 Bài 4: Nếu không may bị lạc. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 4: NẾU KHÔNG MAY BỊ LẠC
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
- Quan sát bạn nhỏ trong tranh (Khởi động):
- Học sinh quan sát tranh và nhận diện tình huống: Một bạn nhỏ đang khóc ở khu vui chơi/công viên vì bị lạc mất người thân.
- Liên hệ thực tế: Tìm hiểu cách ứng phó ban đầu khi rơi vào hoàn cảnh tương tự.
- Đọc văn bản "Nếu không may bị lạc":
- Nội dung cốt lõi: Sáng Chủ nhật, Nam và em được bố cho đi chơi công viên. Trước khi vào, bố dặn: nếu bị lạc thì nhớ đi ra cổng có lá cờ rất to. Vì mải mê xem, Nam bị lạc mất bố và em. Sau phút hoảng hốt, Nam nhớ lời bố dặn, đi theo hướng tấm biển "Lối ra cổng" và tìm được bố cùng em đang chờ dưới lá cờ.
- Nhận diện vần cốt lõi: Vần oanh (trong tiếng ngoảnh).
- Từ ngữ then chốt: đông như hội (rất đông người qua lại nhộn nhịp), mải mê (tập trung cao độ vào việc gì đó đến mức không để ý xung quanh), ngoảnh lại (quay đầu nhìn về phía sau), hoảng hốt (mất bình tĩnh do gặp tình huống đột ngột), suýt (gần chạm đến hoặc suýt xảy ra một trạng thái nào đó).
- Trả lời câu hỏi (Tìm hiểu bài):
- Câu a: Bố cho Nam và em đi chơi ở công viên.
- Câu b: Khi vào cổng, bố dặn hai anh em: "Các con cẩn thận kẻo bị lạc. Nếu không may bị lạc, các con nhớ đi ra cổng này. Nhìn kia, trên cổng có lá cờ rất to.".
- Câu c: Nhớ lời bố dặn, Nam đã đi theo hướng tấm biển chỉ đường ra cổng có lá cờ to để tìm lại bố và em.
- Viết vào vở câu trả lời: Hoàn thiện câu trả lời cho câu hỏi a ở mục 3: "Bố cho Nam và em đi chơi công viên."
- Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu: Chọn từ đúng trong khung (người lạ, hoảng hốt, mải mê) để điền vào chỗ trống: "Uyên không hoảng hốt khi bị lạc."
- Nói theo tranh (Xử lý tình huống bị lạc): Quan sát tranh và sử dụng các từ ngữ gợi ý: gọi điện, nhân viên bảo vệ, người lạ.
- Ví dụ tiêu biểu: "Nếu chẳng may bị lạc, em sẽ tìm gặp nhân viên bảo vệ nhờ giúp đỡ hoặc xin nhờ điện thoại để gọi điện cho bố mẹ chứ không đi theo người lạ."
- Nghe viết (Chính tả): Thực hành nghe - viết chính xác đoạn văn ngắn (2 câu): "Nam bị lạc khi đi chơi công viên. Nhớ lời dặn, Nam tìm đến điểm hẹn, gặp lại bố và em."
- Phát triển vốn từ (Luyện vần): Tìm trong hoặc ngoài bài các từ ngữ có tiếng chứa vần: im, iêm, ep, ép.
- Ví dụ tiêu biểu: biển chỉ đường (vần iêm), điểm hẹn (vần iêm), chim (vần im), cái dép (vần ep), cá chép (vần ép).
- Trò chơi "Tìm đường về nhà": Giúp thỏ tìm đường về nhà bằng cách thay bông hoa bằng các chữ cái phù hợp (g/gh hoặc gi/d/r) để tạo thành từ có nghĩa.
- Đáp án điền chữ: giảng bài, cây dép, canh giữ, giẻo dai, rau cải, dữ tợn, giọt nước, gia đình.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
- Kỹ năng đọc: Đọc trôi chảy, lưu loát văn bản truyện kể; phát âm đúng tiếng chứa vần mới (oanh); ngắt nghỉ đúng chỗ và thể hiện được tâm trạng nhân vật qua các từ ngữ gợi tả (mải mê, hoảng hốt, mừng rỡ).
- Kỹ năng đọc hiểu: Hiểu được nội dung câu chuyện và nắm được quy tắc an toàn cốt lõi: luôn ghi nhớ lời dặn dò của người lớn về "điểm hẹn phòng hờ" trước khi vào nơi đông người.
- Kỹ năng viết và chính tả: Viết đúng câu khuyết, nghe - viết chính xác đoạn văn; nắm vững quy tắc điền từ/phân biệt phụ âm đầu dễ sai thông qua trò chơi (g/gh, gi/d/r).
- Phát triển kỹ năng sống (Luyện nói): Rèn luyện năng lực phản xạ, tư duy tự bảo vệ thông qua hành động thực tế khi bị lạc (tìm bảo vệ, gọi điện thoại, tuyệt đối cảnh giác với người lạ).
- Phát triển phẩm chất: Giáo dục sự bình tĩnh, tính tự lập, cẩn thận khi đến những nơi đông người và rèn luyện ý thức chấp hành lời dặn của cha mẹ.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
- Slide 1: Tiêu đề
- Nội dung: Bài 4: Nếu không may bị lạc (Chủ đề 4: Điều em cần biết).
- Slide 2: Khởi động (Nhận diện tình huống)
- Nội dung: Trình chiếu hình ảnh bạn nhỏ bật khóc giữa khu vui chơi. Đặt câu hỏi tương tác: Bạn nhỏ đang gặp chuyện gì? Nếu là em, em sẽ làm gì?
- Slide 3: Luyện đọc văn bản & Giải nghĩa từ
- Nội dung: Văn bản bài đọc "Nếu không may bị lạc". Tô màu vần oanh và giải nghĩa từ: mải mê, hoảng hốt, suýt.
- Slide 4: Tìm hiểu bài học
- Nội dung: Trình chiếu hệ thống 3 câu hỏi (a, b, c). Hiển thị đáp án ngắn gọn nhấn mạnh từ khóa dặn dò của bố: Điểm hẹn tại cổng có lá cờ to.
- Slide 5: Luyện viết và Hoàn thiện câu
- Nội dung: Khung ô ly hướng dẫn viết câu khuyết vào vở; Bài tập trắc nghiệm chọn từ thích hợp điền vào câu: "Uyên không hoảng hốt khi bị lạc."
- Slide 6: Góc Kỹ năng sống (Nói theo tranh)
- Nội dung: Hiển thị 2 bức tranh (Học sinh từ chối người lạ trên xe ô tô; Học sinh nhờ chú bảo vệ giúp đỡ). Tập nói câu có từ: gọi điện, nhân viên bảo vệ, người lạ.
- Slide 7: Chính tả & Luyện vần mở rộng
- Nội dung: Đoạn văn nghe - viết 2 câu; Tổ chức cuộc thi nhỏ tìm nhanh từ ngữ chứa vần im, iêm, ep, ép.
- Slide 8: Trò chơi: Tìm đường về nhà & Dặn dò
- Nội dung: Bản đồ trò chơi giúp bạn Thỏ về nhà bằng cách giải mã các bông hoa chính tả (giảng bài, gia đình, rau cải...). Nhắc nhở học sinh luôn ghi nhớ số điện thoại của bố mẹ.
Thông tin tải tài liệu:
Phía trên chỉ là 1 phần, tài liệu khi tải sẽ có đầy đủ. Xem và tải: Bài giảng tích hợp AI Tiếng Việt 1 đủ cả năm - Tại đây