Giáo án tích hợp AI Tiếng Việt 1 CĐ 5 Bài 3: Câu hỏi của sói
Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 CĐ 5 Bài 3: Câu hỏi của sói. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 3: CÂU HỎI CỦA SÓI
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
- Quan sát tranh (Khởi động):
- Hoạt động: Các con vật (hươu, nai, gà trống, sóc, trĩ) đang tụ tập vui đùa, nhảy nhót, trò chuyện thân thiện cùng nhau trên bãi cỏ.
- Đọc văn bản truyện kể "Câu hỏi của sói":
- Nội dung cốt lõi: Sóc vô tình trượt chân rơi trúng đầu sói đang ngái ngủ và bị sói túm lấy. Sói ra điều kiện đổi mạng lấy câu trả lời: Vì sao sóc luôn vui vẻ, nhảy nhót còn sói luôn buồn bực? Sóc thoát thân lên cây rồi đáp: Sói luôn buồn bực vì hay gây gổ và không có bạn bè; còn họ nhà sóc luôn vui tươi vì đều có nhiều bạn tốt.
- Từ ngữ then chốt: ngái ngủ (chưa tỉnh hẳn sau khi ngủ dậy), van nài (nài nỉ, cầu xin một cách tha thiết), nhảy tót (nhảy lên rất nhanh và gọn), gây gổ (chủ động làm dữ, cãi cọ, gây chuyện để đánh nhau).
- Trả lời câu hỏi (Tìm hiểu bài):
- Câu a: Khi đang chuyền trên cành cây, sóc bị trượt chân, rơi trúng đầu lão sói.
- Câu b: Sói hỏi sóc vì sao bọn sóc cứ nhảy nhót vui đùa suốt ngày, còn sói lúc nào cũng thấy buồn bực.
- Câu c: Sói lúc nào cũng cảm thấy buồn bực vì sói hay gây gổ, không có bạn bè.
- Viết vào vở câu trả lời: Hoàn thiện câu trả lời cho câu hỏi c ở mục 3: "Sói lúc nào cũng cảm thấy buồn bực vì sói không có bạn bè."
- Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu: Chọn từ đúng trong khung (nhảy nhót, gây gổ, hát, tốt bụng, chăm chỉ) để điền vào chỗ trống:
- Câu a: Mấy chú chim sẻ đang nhảy nhót trên cành cây.
- Câu b: Người nào hay gây gổ thì sẽ không có bạn bè.
- Nói theo tranh (Kỹ năng giao tiếp): Sử dụng các từ gợi ý (gây gổ, bạn bè, chơi) để nói về bức tranh tập thể học sinh đang nắm tay chơi đùa: "Chúng em cùng nhau chơi đùa vui vẻ, không gây gổ để luôn có nhiều bạn bè."
- Nghe viết (Chính tả): Thực hành nghe - viết chính xác: "Sói luôn thấy buồn bực vì sói không có bạn bè. Còn sóc lúc nào cũng vui vẻ vì sóc có nhiều bạn tốt."
- Chính tả phân biệt (Chọn dấu thanh thích hợp): Điền đúng Dấu hỏi (?) hoặc Dấu ngã (~).
- Đáp án: sợ hải (dấu hỏi), xấu hổ (dấu hỏi), gây gổ (dấu ngã), buồn bã (dấu ngã), bay nhảy (dấu hỏi), co cây (gốc từ: cỏ cây → cỏ cây - dấu hỏi).
- Giải ô chữ "Đi tìm nhân vật": Giải mã 3 câu đố dân gian về con vật (có chứa chữ s ở hàng dọc):
- Câu 1: Sớm sớm lịch rích / Rất thích bắt sâu... → Con sẻ (chim sẻ).
- Câu 2: Ngày ngày ngồi đợi / Mái hiên ngoài hè... → Con gâu (con chó).
- Câu 3: Trông xa tưởng là mèo / Lại gần hoá ra chim... → Con cú (chim cú mèo).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
- Kỹ năng đọc: Đọc rành mạch câu chuyện; biết ngắt nghỉ sau các dấu câu; thể hiện đúng ngữ điệu đối thoại (giọng van nài của sóc, giọng hậm hực của sói, giọng lém lỉnh khi sóc trèo lên cây).
- Kỹ năng đọc hiểu: Hiểu được thông điệp cốt lõi của truyện: Muốn có niềm vui và nhiều bạn bè thì phải sống hòa đồng, tốt bụng; ngược lại, người ích kỷ, hay gây gổ sẽ luôn cô độc, buồn bực.
- Kỹ năng viết và chính tả: Viết đúng câu khuyết; nghe - viết chính tả đoạn văn đúng quy tắc; phân biệt chính xác dấu hỏi và dấu ngã trên từ ngữ thực tế.
- Phát triển năng lực ngôn ngữ và tư duy: Phát triển vốn từ thuộc chủ đề tình bạn; rèn luyện tư duy logic thông qua trò chơi giải ô chữ dựa trên đặc điểm các loài vật.
- Hình thành phẩm chất: Giáo dục lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết, không gây gổ với bạn bè để xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp trong lớp học.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
- Slide 1: Tiêu đề
- Nội dung: Bài 3: Câu hỏi của sói (Theo Truyện cổ Grim).
- Slide 2: Khởi động (Sức mạnh của tình bạn)
- Nội dung: Hình ảnh muông thú vui chơi chan hòa. Đặt câu hỏi: Em thấy các con vật như thế nào? Chơi cùng bạn mang lại niềm vui gì?
- Slide 3: Luyện đọc truyện kể
- Nội dung: Trình chiếu văn bản "Câu hỏi của sói". Làm nổi bật các từ khó: ngái ngủ, van nài, nhảy tót, gây gổ.
- Slide 4: Khám phá bí mật của Sói và Sóc
- Nội dung: Hiển thị 3 câu hỏi tìm hiểu bài. Thiết kế hiệu ứng đối lập: Sói (buồn bực ↔ hay gây gổ, cô độc) và Sóc (vui vẻ ↔ nhảy nhót, nhiều bạn tốt).
- Slide 5: Thực hành viết vào vở & Chọn từ
- Nội dung: Khung hướng dẫn viết câu hoàn chỉnh; Bài tập điền từ nhanh vào chỗ trống (nhảy nhót / gây gổ).
- Slide 6: Góc thảo luận & Bài học ứng xử
- Nội dung: Tranh học sinh chơi trò chơi vòng tròn. Học sinh tập nói câu chứa từ khóa: gây gổ, bạn bè, chơi.
- Slide 7: Thử tài chính tả (Nghe - viết & Điền dấu)
- Nội dung: Đoạn văn chính tả mẫu; Trò chơi điền dấu hỏi/dấu ngã cho các từ: sợ hải, xấu hổ, gây gổ, buồn bã, bay nhảy, cỏ cây.
- Slide 8: Trò chơi: Đi tìm nhân vật
- Nội dung: Ô chữ hàng ngang và hàng dọc màu hồng (chứa chữ S). Hiển thị 3 câu đố vui về các con vật để học sinh thi đua giải mã. Dặn dò bài học.
Thông tin tải tài liệu:
Phía trên chỉ là 1 phần, tài liệu khi tải sẽ có đầy đủ. Xem và tải: Bài giảng tích hợp AI Tiếng Việt 1 đủ cả năm - Tại đây