Phiếu trắc nghiệm TNXH 2 cánh diều Bài 15: Phòng tránh cong vẹo cột sống
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tự nhiên và Xã hội 2 cánh diều. Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Bài 15: Phòng tránh cong vẹo cột sống. Bộ trắc nghiệm có 4 mức độ: Nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Hi vọng tài liệu này sẽ giúp thầy cô nhẹ nhàng hơn trong việc ôn tập. Theo thời gian, chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung thêm các câu hỏi.
=> Giáo án tự nhiên và xã hội 2 sách cánh diều
CHỦ ĐỀ 5: CON NGƯỜI VÀ SỨC KHỎE
BÀI 15 : PHÒNG CHỐNG CONG VẸO CỘT SỐNG
(30 CÂU)
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1: Cột sống của người bình thường có hình dạng như thế nào khi nhìn từ phía sau?
A. Thẳng
B. Cong sang trái
C. Cong sang phải
D. Uốn lượn nhiều đoạn.
Câu 2: Cong vẹo cột sống là tình trạng gì?
A. Cột sống bị cong bất thường sang một bên
B. Cột sống thẳng đứng
C. Cột sống chỉ hơi cong nhẹ không ảnh hưởng gì
D. Cột sống ngắn lại
Câu 3: Tại sao cong vẹo cột sống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe?
A. Gây đau lưng, mệt mỏi
B. Làm ảnh hưởng đến dáng đi, đứng
C. Có thể gây khó thở nếu vẹo nặng
D. Tất cả các đáp án trên.
Câu 4: Bệnh cong vẹo cột sống thường gặp nhất ở đối tượng nào?
A. Trẻ em và học sinh
B. Người cao tuổi
C. Người lớn tuổi làm việc văn phòng
D. Vận động viên thể thao
Câu 5: Nếu không điều trị, cong vẹo cột sống có thể gây ra hậu quả gì?
A. Đau nhức lưng mãn tính
B. Ảnh hưởng đến hệ hô hấp
C. Gây mất cân đối cơ thể
D. Cả A, B và C
Câu 6: Cột sống được cấu tạo bởi những bộ phận nào?
A. Xương cột sống
B. Các đốt sống
C. Dây chằng và cơ hỗ trợ
D. Cả A, B và C
Câu 7: Phát hiện cong vẹo cột sống bằng cách nào?
A. Quan sát tư thế đứng thẳng của cơ thể
B. Khám sức khỏe định kỳ
C. Xét nghiệm máu
D. Quan sát tư thế đứng thẳng của cơ thể và khám sức khỏe định kỳ.
Câu 8: Dấu hiệu nào có thể nhận biết cong vẹo cột sống?
A. Vai lệch, lưng gù hoặc lõm bất thường
B. Đau nhức xương khớp
C. Khó khăn trong vận động tay chân
D. Rối loạn tiêu hóa
Câu 9: Cong vẹo cột sống có thể chữa khỏi hoàn toàn không?
A. Không thể chữa được
B. Có thể cải thiện nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách
C. Chỉ có thể chữa bằng phẫu thuật
D. Không cần điều trị, sẽ tự khỏi
Câu 10: Tư thế nào có thể giúp phòng tránh cong vẹo cột sống?
A. Ngồi thẳng lưng khi học bài
B. Nằm ngủ cong lưng
C. Ngồi vẹo sang một bên khi học
D. Đứng lệch trọng tâm
Câu 11: Tại sao trẻ em cần phòng chống cong vẹo cột sống từ sớm?
A. Vì xương trẻ em còn mềm và dễ bị biến dạng
B. Vì trẻ em thường không chú ý đến tư thế đúng
C. Vì cong vẹo cột sống gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe
D. Cả A, B và C đều đúng.
Câu 12: Người bị cong vẹo cột sống có thể gặp khó khăn trong hoạt động nào?
A. Đi lại, mang vác đồ vật
B. Thở và tiêu hóa
C. Tập thể dục thể thao
D. Tất cả các hoạt động trên
Câu 13: Cột sống có chức năng gì trong cơ thể?
A. Giúp nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống
B. Hỗ trợ vận động linh hoạt
C. Gắn kết các bộ phận cơ thể
D. Cả A và B.
Câu 14: Tư thế ngồi không đúng có thể gây hậu quả gì?
A. Mỏi lưng tạm thời, không ảnh hưởng lâu dài
B. Gây cong vẹo cột sống nếu kéo dài
C. Giúp tăng sự thoải mái khi học tập
D. Không có ảnh hưởng gì đến sức khỏe
Câu 15: …………………………………………..
…………………………………………..
…………………………………………..
Câu 25: Khi ngủ, tư thế nào giúp bảo vệ cột sống tốt nhất?
A. Nằm ngửa, giữ lưng thẳng
B. Nằm sấp, kê gối cao
C. Nằm nghiêng co người lại
D. Nằm lệch người, cong vẹo cột sống
Câu 26: Loại túi xách nào không phù hợp cho học sinh vì dễ gây cong vẹo cột sống?
A. Cặp đeo chéo một bên vai
B. Cặp đeo hai vai có đệm lót
C. Cặp kéo có bánh xe
D. Balo có quai rộng, đeo hai bên
Câu 27: Vì sao nên kiểm tra chiều cao bàn ghế khi ngồi học?
A. Để đảm bảo tư thế ngồi học đúng
B. Để tránh bị mỏi lưng, đau vai gáy
C. Để giúp cột sống phát triển bình thường
D. Cả 3 đáp án đều đúng.
Câu 28: Hoạt động thể chất nào giúp phòng tránh cong vẹo cột sống?
A. Bơi lội, đi bộ, yoga
B. Ngồi lâu một chỗ để nghỉ ngơi
C. Mang vác vật nặng để tăng sức mạnh
D. Đứng yên một chỗ để giữ thăng bằng
Câu 29: Dấu hiệu nào cho thấy học sinh có thể bị cong vẹo cột sống?
A. Một bên vai cao hơn bên còn lại
B. Khi đứng thẳng, cột sống bị lệch sang một bên
C. Dáng đi nghiêng, không thẳng
D. Cả 3 đáp án đều đúng.
Câu 30: Tại sao học sinh không nên cúi sát xuống bàn khi viết bài?
A. Gây mỏi mắt, cận thị
B. Làm lưng bị gù, ảnh hưởng cột sống
C. Dễ khiến cơ thể mệt mỏi
D. Cả 3 đáp án đều đúng.