Phiếu trắc nghiệm TNXH 2 cánh diều Bài 18: Cơ quan bài tiết nước tiểu, Phòng tránh bệnh sỏi thận
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tự nhiên và Xã hội 2 cánh diều. Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Bài 18: Cơ quan bài tiết nước tiểu, Phòng tránh bệnh sỏi thận. Bộ trắc nghiệm có 4 mức độ: Nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Hi vọng tài liệu này sẽ giúp thầy cô nhẹ nhàng hơn trong việc ôn tập. Theo thời gian, chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung thêm các câu hỏi.
=> Giáo án tự nhiên và xã hội 2 sách cánh diều
CHỦ ĐỀ 5: CON NGƯỜI VÀ SỨC KHỎE
BÀI 18 : CƠ QUAN BÀI TIẾT NƯỚC TIỂU
PHÒNG TRÁNH BỆNH SỎI THẬN
(29 CÂU)
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1: Bộ phận nào giúp lọc máu và tạo ra nước tiểu?
A. Tim
B. Thận
C. Phổi
D. Dạ dày.
Câu 2: Nước tiểu được hình thành từ bộ phận nào của cơ thể?
A. Tim
B. Phổi
C. Thận
D. Ruột
Câu 3: Thận có chức năng gì trong cơ thể?
A. Tiết ra các hormone
B. Lọc máu và tạo ra nước tiểu
C. Chuyển hóa thức ăn
D. Cung cấp oxy cho cơ thể
Câu 4: Bàng quang có chức năng gì?
A. Lọc máu
B. Tiết ra nước tiểu
C. Lưu trữ nước tiểu cho đến khi bài tiết
D. Hấp thụ dưỡng chất
Câu 5: Bộ phận nào giúp bài tiết nước tiểu ra ngoài cơ thể?
A. Ống dẫn nước tiểu
B. Thận
C. Bàng quang
D. Dạ dày
Câu 6: Khi thận bị tổn thương, cơ thể sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?
A. Giảm khả năng lọc máu và tạo ra nước tiểu
B. Cơ thể khỏe mạnh hơn
C. Thận sẽ tự phục hồi nhanh chóng
D. Các bộ phận khác bù đắp đầy đủ
Câu 7: Thận là bộ phận gì trong cơ thể?
A. Bộ phận tiêu hóa
B. Bộ phận hô hấp
C. Bộ phận bài tiết
D. Bộ phận tuần hoàn
Câu 8: Chức năng chính của thận là gì?
A. Tạo nước tiểu và lọc máu
B. Hấp thụ thức ăn
C. Bài tiết mồ hôi
D. Cung cấp năng lượng
Câu 9: Thận có nhiệm vụ gì đối với cơ thể?
A. Loại bỏ các chất độc hại
B. Hấp thụ dưỡng chất
C. Tiết ra dịch mật
D. Cung cấp oxygen
Câu 10: Nước tiểu có chứa các chất nào?
A. Oxy và dinh dưỡng
B. Nước, muối và các chất thải
C. Carbohydrate
D. Vitamin C
Câu 11: Chức năng của bàng quang là gì?
A. Lọc máu
B. Hấp thụ nước
C. Lưu trữ nước tiểu
D. Tiết ra dịch tiêu hóa
Câu 12: Khi thận lọc máu, nó loại bỏ các chất nào?
A. Oxygen và các tế bào máu
B. Chất thải và nước dư thừa
C. Các chất dinh dưỡng
D. Vitamin và khoáng chất
Câu 13: Thận giúp duy trì sự cân bằng của cơ thể như thế nào?
A. Cung cấp oxy cho các tế bào
B. Điều chỉnh lượng nước và muối trong cơ thể
C. Tăng lượng đường trong máu
D. Tiết ra các hormone
Câu 14: Bàng quang chứa nước tiểu cho đến khi nào?
A. Đến khi cơ thể không còn nước tiểu
B. Đến khi cơ thể cần bài tiết nước tiểu
C. Khi nước tiểu quá nhiều
D. Khi cơ thể no
Câu 15: Chức năng của thận trong việc duy trì sức khỏe cơ thể là gì?
A. Lọc và loại bỏ các chất độc hại
B. Cung cấp oxy
C. Tăng cường năng lượng
D. Tạo ra các tế bào máu.
Câu 16: Chức năng của thận liên quan đến nước tiểu là gì?
A. Tiết ra dịch tiêu hóa
B. Lọc và tạo nước tiểu
C. Duy trì nhiệt độ cơ thể
D. Cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể
Câu 17: Lý do nào khiến chúng ta cần uống đủ nước để duy trì chức năng thận?
A. Nước giúp tăng cường máu
B. Nước giúp thận lọc các chất độc và tạo nước tiểu
C. Nước giúp cơ thể hấp thụ thức ăn
D. Nước giúp duy trì nhiệt độ cơ thể
Câu 18: …………………………………………..
…………………………………………..
…………………………………………..
Câu 28: Sỏi thận thường được hình thành khi có gì trong nước tiểu?
A. Các chất thải dư thừa kết lại
B. Oxygen dư thừa
C. Các vitamin và khoáng chất
D. Các tế bào máu
Câu 28: Người bị sỏi thận nên làm gì?
A. Uống nhiều nước và tránh thực phẩm giàu oxalate
B. Không cần uống nước
C. Ăn thực phẩm nhiều đường
D. Ăn ít muối
Câu 29: Một trong những cách phòng tránh bệnh sỏi thận là gì?
A. Ăn thực phẩm chứa nhiều vitamin C
B. Uống đủ nước và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
C. Ăn ít thực phẩm giàu vitamin
D. Không ăn rau quả