Giáo án tích hợp AI Tiếng Việt 1 CĐ 1 Bài 1: Tôi là học sinh lớp 1
Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 CĐ 1 Bài 1: Tôi là học sinh lớp 1. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
CHỦ ĐỀ 1: TÔI VÀ CÁC BẠN
BÀI 1: TÔI LÀ HỌC SINH LỚP 1
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
Khởi động: Chia sẻ trải nghiệm cá nhân về những điều thích và không thích từ khi bắt đầu đi học lớp 1.
Đọc văn bản "Tôi là học sinh lớp 1":
Nội dung: Bạn Nam (học sinh lớp 1A, trường Tiểu học Lê Quý Đôn) chia sẻ niềm tự hào khi mặc đồng phục, sự tiến bộ từ việc học chữ cái ở đầu năm đến việc tự đọc truyện tranh, làm toán và có thêm nhiều bạn mới.
Từ ngữ cốt lõi: đồng phục (quần áo cùng kiểu dáng, màu sắc cho học sinh), hãnh diện (vui sướng, tự hào), chững chạc (đứng đắn, trưởng thành hơn).
Trả lời câu hỏi đọc hiểu:
a. Nam học lớp mấy? → Nam học lớp 1A (Trường Tiểu học Lê Quý Đôn).
b. Hồi đầu năm, Nam học gì? → Nam học chữ cái.
c. Bây giờ, Nam biết làm gì? → Nam biết đọc truyện tranh, làm toán, có thêm bạn mới.
Viết câu vào vở: Hoàn thiện câu dựa trên bài học: "Nam học lớp 1A." hoặc "Nam học lớp 1."
Chọn từ ngữ hoàn thiện câu: Chọn từ trong nhóm (bổ ích, mới, hãnh diện) điền vào chỗ trống: "Nam rất hãnh diện khi được cô giáo khen."
Nói theo tranh (Chủ đề hoạt động): Quan sát và sử dụng từ ngữ phù hợp: đá bóng, đọc sách, kéo co, múa.
Nghe viết: Viết chính tả đoạn ngắn: "Nam đã đọc được truyện tranh. Nam còn biết làm toán nữa."
Quy tắc chính tả (Điền bông hoa):
a. Phân biệt s hay x: học sinh, xinh đẹp, sách vở.
b. Phân biệt tr hay ch: tranh ảnh, chữ cái, vui chơi.
Liên hệ bản thân: Chọn các ý phù hợp nói về sự tiến bộ của bản thân từ khi lên lớp 1 (Thức dậy sớm hơn, Ăn sáng nhanh hơn, Không khóc nhè, Có thêm nhiều bạn,...).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Kỹ năng đọc: Đọc trôi chảy toàn bài đọc "Tôi là học sinh lớp 1", phát âm đúng các từ khó, ngắt nghỉ đúng dấu câu.
Kỹ năng đọc hiểu: Trả lời đúng các câu hỏi trực tiếp về nhân vật Nam (lớp học, tiến trình học tập, khả năng hiện tại).
Quy tắc chính tả cốt lõi: Phân biệt chính xác cặp phụ âm đầu dễ lẫn: s/x (học sinh, xinh đẹp, sách vở) và tr/ch (tranh ảnh, chữ cái, vui chơi).
Kỹ năng viết: Viết đúng mẫu, đúng cỡ chữ đoạn nghe - viết ngắn; hoàn thiện câu với từ cho trước (hãnh diện).
Phát triển năng lực nói & giao tiếp: Biết quan sát tranh để gọi tên đúng các hoạt động vui chơi/học tập; tự tin chia sẻ sự thay đổi tích cực của bản thân khi bước vào lớp 1.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
SLIDE 1: TIÊU ĐỀ
Tiêu đề: Bài 1: Tôi là học sinh lớp 1
Nội dung chính: Tranh minh họa học sinh lớp 1 hân hoan đến trường. Khởi động: Trò chuyện về cảm xúc đi học.
SLIDE 2: LUYỆN ĐỌC VĂN BẢN
Tiêu đề: Tập đọc: Tôi là học sinh lớp 1
Nội dung chính: Hiển thị văn bản đọc + Giải nghĩa từ khóa cốt lõi (đồng phục, hãnh diện, chững chạc).
SLIDE 3: ĐỌC HIỂU VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI
Tiêu đề: Tìm hiểu bài đọc
Nội dung chính: Hệ thống 3 câu hỏi trắc nghiệm/tương tác nhanh về bạn Nam → Đúc kết câu viết vào vở: "Nam học lớp 1."
SLIDE 4: LUYỆN TỪ VÀ CÂU
Tiêu đề: Thực hành luyện từ
Nội dung chính: Điền từ vào chỗ trống: "Nam rất [hãnh diện] khi được cô giáo khen." + Nói theo tranh (Đá bóng, Đọc sách, Kéo co, Múa).
SLIDE 5: CHÍNH TẢ & QUY TẮC CHỮ
Tiêu đề: Nghe viết & Phân biệt chính tả
Nội dung chính: Đoạn viết: "Nam đã đọc được truyện tranh..." + Khung quy tắc phân biệt s/x và tr/ch kèm trò chơi điền chữ nhanh.
SLIDE 6: KẾT NỐI - BẢN THÂN EM
Tiêu đề: Từ khi đi học lớp 1, em đã thay đổi thế nào?
Nội dung chính: Các gạch đầu dòng lựa chọn (Thức dậy sớm, Không khóc nhè, Tự tin hơn...) → Tổng kết bài học và dặn dò chuẩn bị bài tiếp theo.