Giáo án tích hợp AI Tiếng Việt 1 CĐ 6 Bài 5: Cây liễu dẻo dai
Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 CĐ 6 Bài 5: Cây liễu dẻo dai. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 5: CÂY LIỄU DẺO DAI
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
Văn bản đọc cốt lõi:
Khi trời nổi gió to, cây liễu không ngừng lắc lư khiến Nam lo lắng cây sẽ gãy. Mẹ giải thích: Thân cây liễu tuy không to nhưng dẻo dai. Cành liễu mềm mại, chuyển động theo chiều gió nên không dễ bị gãy. Liễu cũng là loài cây dễ trồng, chỉ cần cắm cành xuống đất là nhanh chóng mọc thành cây non.
Từ ngữ khóa cần giải nghĩa:
Dẻo dai: Có khả năng chịu đựng lực uốn, kéo lớn mà không bị đứt, gãy.
Lắc lư: Chuyển động qua lại, đưa qua đưa lại một cách nhẹ nhàng.
Mềm mại: Dễ uốn theo nhiều hướng, không có cảm giác thô cứng.
Trả lời câu hỏi tìm hiểu bài:
a. Thân cây liễu có đặc điểm gì? → Thân cây liễu tuy không to nhưng dẻo dai.
b. Cành liễu có đặc điểm gì? → Cành liễu mềm mại, có thể chuyển động theo chiều gió.
c. Vì sao nói liễu là loài cây dễ trồng? → Vì chỉ cần cắm cành xuống đất, nó có thể nhanh chóng mọc lên cây non.
Thực hành từ vựng & Điền từ hoàn thiện câu:
a. Cành liễu rủ lá trông mềm mại như một mái tóc.
b. Tập thể dục hằng ngày giúp cho cơ thể dẻo dai.
Quy tắc phân biệt chính tả (Chọn phụ âm đầu):
tr hay ch: trồi non, dưa chuột, trồng trọt.
r hay d: rễ cây, dễ dàng, mềm dẻo.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Nhận thức tự nhiên: Hiểu được đặc tính sinh học đặc biệt của cây liễu (thân nhỏ nhưng dẻo dai, cành mềm chuyển động linh hoạt theo gió giúp chống chọi bão táp mà không bị gãy).
Phương thức sinh sản thực vật: Biết được một phương pháp nhân giống cây xanh đơn giản trong đời sống thông qua tập tính dễ trồng của cây liễu (giâm cành).
Kỹ năng ngôn ngữ mục tiêu:
Đọc trơn, rõ ràng và trôi chảy toàn bài văn; biết ngắt nghỉ đúng chỗ sau các dấu câu và giữa các cụm từ dài.
Luyện tập mở rộng vốn từ thông qua các từ ngữ miêu tả đặc điểm: dẻo dai, mềm mại, lắc lư.
Kỹ năng viết & Quy tắc chính tả:
Viết đúng đoạn chính tả nghe - viết ngắn gọn về đặc điểm của cây liễu.
Làm chủ quy tắc phân biệt các phụ âm đầu dễ lẫn lộn: tr/ch và r/d.
Thông điệp giáo dục: Giúp học sinh liên hệ bài học thực tế từ cây liễu vào việc rèn luyện sức khỏe (tập thể dục cho cơ thể dẻo dai) và nuôi dưỡng tình yêu bảo vệ cây xanh.
III. BỐ CỤC SLIDE BÀI GIẢNG
Slide 1: Khởi động - Quan sát và So sánh
Nội dung: Trình chiếu bức tranh trang 118. Học sinh quan sát và thảo luận về điểm khác nhau giữa cây bên trái (thân cứng, tán rộng) và cây liễu bên phải (dáng rủ, mềm mại).
Slide 2: Bé luyện đọc bài
Nội dung: Hiển thị bài đọc "Cây liễu dẻo dai". Bôi màu hoặc gạch chân các từ khó đọc/từ khóa: lắc lư, dẻo dai, mềm mại, gãy, cắm cành.
Slide 3: Tìm hiểu bài (Hỏi đáp cùng Nam)
Nội dung: Thiết kế 3 câu hỏi dưới dạng lật mở mảnh ghép để tìm ra câu trả lời về đặc điểm thân, cành và cách trồng cây liễu.
Slide 4: Luyện tập điền từ vào vở
Nội dung: Trực quan hóa 2 câu văn thực hành điền từ. Đáp án hiển thị hiệu ứng động điền các từ mềm mại và dẻo dai vào chỗ trống để học sinh chép vào vở.
Slide 5: Nghe viết chính tả
Nội dung: Hiển thị đoạn văn ngắn ở mục 7 để học sinh quan sát, phân tích các từ dễ viết sai trước khi giáo viên đọc cho học sinh viết.
Slide 6: Thử tài bắt chữ (Phân biệt tr/ch và r/d)
Nội dung: Trò chơi điền chữ vào bông hoa khuyết: ...ồi non, dưa ...uột, ...ễ cây, ...ễ dàng. Học sinh giơ bảng con để chọn chữ đúng.
Slide 7: Trò chơi vận dụng: Đoán tên loài cây
Nội dung: Trò chơi đố vui đoán tên một số loài cây quen thuộc để kết thúc bài học, mở rộng vốn từ và dặn dò chuẩn bị bài mới.