Giáo án tích hợp AI Tiếng Việt 1 CĐ 3 Bài 6: Giờ ra chơi
Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 CĐ 3 Bài 6: Giờ ra chơi. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Tiếng Việt 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 6: GIỜ RA CHƠI
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
Quan sát cảnh ra chơi (Khởi động):
Học sinh quan sát tranh sân trường nhộn nhịp giờ ra chơi.
Nội dung cốt lõi: Chia sẻ hoạt động yêu thích cá nhân (đá cầu, nhảy dây, đuổi bắt) và bộc lộ cảm xúc vui vẻ, sảng khoái sau mỗi giờ ra chơi.
Đọc bài thơ "Giờ ra chơi":
Nội dung cốt lõi: Khung cảnh rực rỡ và náo nhiệt của sân trường khi tiếng trống báo giờ ra chơi vang lên. Học sinh ("đàn chim áo trắng") ùa ra sân nắng tham gia các trò chơi lành mạnh: bạn gái nhảy dây nhịp nhàng, bạn trai đá cầu điêu luyện. Khi tiếng trống dứt giờ, các bạn nhanh chóng xếp hàng vào lớp để bắt đầu bài học mới.
Từ ngữ then chốt: nhịp nhàng (đều đặn, ăn khớp theo một nhịp), vun vút (chuyển động rất nhanh và tạo ra tiếng động nhẹ).
Tìm tiếng cùng vần ở cuối dòng thơ: Nhận diện các tiếng có cùng phần vần ở cuối các câu thơ.
Ví dụ tiêu biểu: trắng ~ nắng (cùng vần ăng).
Trả lời câu hỏi (Tìm hiểu bài):
Câu a (Các trò chơi được nhắc đến): Trò chơi nhảy dây và đá cầu.
Câu b (Từ ngữ thể hiện sự khéo léo, chơi giỏi): Nhảy dây nhịp nhàng, vòng quay êm ái; Đá cầu vun vút, móc cầu rất tài.
Câu c (Không khí giờ ra chơi): Giờ ra chơi của các bạn rất nhộn nhịp, sôi động, tràn ngập tiếng cười và kết thúc vô cùng nề nếp (xếp hàng nhanh vào lớp).
Học thuộc lòng: Ghi nhớ và đọc thuộc lòng khổ thơ thứ hai và thứ ba (về trò chơi nhảy dây và đá cầu).
Trò chơi "Nhìn hình đoán tên trò chơi":
Tranh 1: Trò chơi Đuổi bắt (hoặc chạy đua).
Tranh 2: Trò chơi Rồng rắn lên mây (hoặc bắt cá).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Kỹ năng đọc: Đọc trôi chảy, đúng nhịp bài thơ "Giờ ra chơi"; phát âm chuẩn các từ ngữ có phụ âm đầu và vần dễ lẫn (nhịp nhàng, vun vút, rộn tiếng cười).
Kỹ năng nhận diện âm vần: Tìm đúng các từ có tiếng cùng vần ở cuối câu thơ (trắng - nắng, thôi - chơi, trai - tài).
Kỹ năng đọc hiểu: Nhận biết được các hoạt động vui chơi đặc trưng của học sinh nam, học sinh nữ và tinh thần nề nếp, tự giác xếp hàng vào lớp khi kết thúc giờ chơi.
Học thuộc lòng: Rèn luyện trí nhớ ngắn hạn thông qua việc thuộc lòng 2 khổ thơ trọng tâm của bài (khổ 2 và khổ 3).
Phát triển phẩm chất: Giáo dục học sinh thói quen vui chơi an toàn, lành mạnh, đoàn kết với bạn bè và có ý thức tổ chức kỷ luật tốt (ra vào lớp đúng giờ).
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Nội dung: Bài 6: Giờ ra chơi (Tác giả: Nguyễn Lãm Thắng).
Slide 2: Khởi động (Quan sát tranh)
Nội dung: Trình chiếu hình ảnh học sinh ùa ra sân trường. Đặt câu hỏi: Em và các bạn thường làm gì vào giờ ra chơi?
Slide 3: Luyện đọc bài thơ
Nội dung: Văn bản bài thơ "Giờ ra chơi". Từ khó cần lưu ý và giải nghĩa: nhịp nhàng, vun vút.
Slide 4: Hoạt động ngữ âm
Nội dung: Trực quan cặp từ cùng vần cuối câu: trắng ~ nắng. Tổ chức thi tìm thêm các cặp từ cùng vần khác trong bài thơ.
Slide 5: Đọc hiểu văn bản
Nội dung: Hiển thị câu hỏi tìm hiểu về các trò chơi, từ ngữ tả tài năng chơi của các bạn và không khí chung của giờ chơi.
Slide 6: Luyện học thuộc lòng
Nội dung: Khổ thơ 2 & 3. Áp dụng trò chơi "Biến mất chữ" giúp học sinh dễ dàng học thuộc lòng tại lớp.
Slide 7: Trò chơi đoán tên trò chơi
Nội dung: Chiếu 2 bức tranh dân gian/vận động ở mục 6. Học sinh đoán nhanh tên trò chơi: Đuổi bắt và Rồng rắn lên mây.
Slide 8: Củng cố & Dặn dò
Nội dung: Nhắc nhở thông điệp: "Chơi an toàn - Vào lớp đúng giờ". Dặn dò học sinh tiếp tục học thuộc lòng bài thơ ở nhà.