Giáo án tích hợp AI Vật lí 10 Bài 25: Động năng, thế năng
Giáo án điện tử Vật lí 10 Bài 25: Động năng, thế năng. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Vật lí 10 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 25: ĐỘNG NĂNG, THẾ NĂNG
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Động năng (
)
Định nghĩa: Năng lượng vật có được do nó đang chuyển động.
Công thức:

: Khối lượng (
).
: Vận tốc (
).
Ví dụ: Một quả bóng đang bay có động năng, nó có thể làm vỡ kính khi va chạm.
2. Thế năng (
)
Định nghĩa: Năng lượng vật có được do tương tác với vật khác hoặc do vị trí của vật trong trọng trường.
Công thức (Trọng trường):

: Gia tốc trọng trường (
).
: Độ cao so với mốc thế năng (
).
Ví dụ: Một cuốn sách đặt trên kệ cao có thế năng, nếu rơi xuống, nó có thể sinh công.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Tính tương đối: Động năng phụ thuộc vào hệ quy chiếu (vận tốc). Thế năng phụ thuộc vào việc chọn mốc thế năng.
Đơn vị: Cả động năng và thế năng đều có đơn vị là Joule (
).Mối quan hệ: Một vật có thể đồng thời có cả động năng và thế năng (ví dụ: máy bay đang bay).
Đặc điểm
: Luôn không âm (
). Nếu vật đứng yên (
) thì
.Đặc điểm
: Có thể dương, âm hoặc bằng 0 tùy thuộc vào việc chọn mốc thế năng (
).
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Bài 25: Động năng. Thế năng.
Slide 2: Động năng
Định nghĩa và công thức
.
Slide 3: Các yếu tố ảnh hưởng đến Động năng
Phụ thuộc vào khối lượng và bình phương vận tốc.
Slide 4: Thế năng
Định nghĩa và công thức
.
Slide 5: Mốc thế năng
Tầm quan trọng của việc chọn mốc thế năng trong bài toán.
Slide 6: Ví dụ thực tế
Hình ảnh minh họa chuyển động (ví dụ: vận động viên nhảy cao hoặc quả bóng lăn).
Slide 7: Bảng so sánh
So sánh nhanh giữa Động năng và Thế năng.
Slide 8: Tổng kết
Sơ đồ tư duy: Cơ năng = Động năng + Thế năng (dẫn dắt bài tiếp theo).