Giáo án tích hợp AI Toán 1 Bài 4: So sánh số
Giáo án điện tử Toán 1 Bài 4: So sánh số. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Toán 1 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 4: SO SÁNH SỐ
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Phép so sánh lớn hơn và Dấu >:
Quy tắc: Dùng để chỉ nhóm có số lượng đối tượng nhiều hơn nhóm còn lại. Khi viết, đầu nhọn của dấu > luôn hướng về phía số nhỏ hơn.
Ví dụ tiêu biểu: 4 con vịt nhiều hơn 3 con vịt → Viết là 4 > 3 (Bốn lớn hơn ba).
2. Phép so sánh bé hơn và Dấu <:
Quy tắc: Dùng để chỉ nhóm có số lượng đối tượng ít hơn nhóm còn lại. Khi viết, đầu nhọn của dấu < luôn hướng về phía số nhỏ hơn.
Ví dụ tiêu biểu: 2 con chim ít hơn 3 con chim → Viết là 2 < 3 (Hai bé hơn ba).
3. Phép so sánh bằng nhau và Dấu =:
Quy tắc: Dùng khi hai nhóm có số lượng đối tượng khớp nhau vừa đủ, không thừa không thiếu.
Ví dụ tiêu biểu: 4 cái xẻng đi đôi với 4 cái cuốc → Viết là 4 = 4 (Bốn bằng bốn).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Nhận biết ý nghĩa và viết đúng các ký hiệu toán học cơ bản: dấu lớn hơn (>), dấu bé hơn (<) và dấu bằng (=).
Chuyển đổi linh hoạt từ việc so sánh số lượng vật thể trực quan (con vật, đồ vật, chấm tròn xúc xắc) sang phép so sánh giữa các chữ số tương ứng.
Điền số hoặc dấu thích hợp vào ô trống dựa trên cấu trúc logic cho trước (Ví dụ: Tìm số thích hợp điền vào ô trống để ? > 3 hoặc 3 < ?).
Phát triển tư duy định tính: Xác định được đối tượng có số lượng "nhiều nhất" hoặc "ít nhất" khi so sánh đồng thời nhiều nhóm dữ liệu (Ví dụ: So sánh số thùng hàng trên 3 con tàu A, B, C).
Ứng dụng phân tích bài toán thực tế phối hợp: Đếm số lượng theo màu sắc hoặc chủng loại rồi thực hiện so sánh (Ví dụ: Phân loại đếm quả màu đỏ/màu xanh, quả ớt/quả táo rồi điền dấu so sánh).
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Nội dung: Bài 4: So sánh số (Lớn hơn, bé hơn, bằng nhau).
Slide 2: Khám phá 1 — Lớn hơn (Dấu > )
Nội dung: Hình ảnh so sánh 4 con vịt với 3 con vịt; 5 quả dưa hấu với 4 quả dưa hấu → Giới thiệu cấu trúc và cách viết dấu >.
Slide 3: Khám phá 2 — Bé hơn (Dấu < )
Nội dung: Hình ảnh so sánh 2 con chim với 3 con chim; 6 con kiến với 8 con kiến → Giới thiệu cấu trúc và cách viết dấu <.
Slide 4: Khám phá 3 — Bằng nhau (Dấu = )
Nội dung: Hình ảnh 4 cái xẻng và 4 cái cuốc; 5 máy tính và 5 con chuột → Giới thiệu cấu trúc và cách viết dấu =.
Slide 5: Hoạt động — Tập viết & Thử thách điền số
Nội dung: Hướng dẫn học sinh viết các dấu trên lưới ô ly. Trò chơi "Xe tải chở số" (Tìm số thích hợp điền vào ô trống chứa dấu >, <).
Slide 6: Luyện tập — So sánh qua chấm tròn và bong bóng
Nội dung: Bài tập điền dấu >, <, = dựa trên số chấm trên xúc xắc. Bài tập điền số vào bong bóng xà phòng của chú cua.
Slide 7: Phát triển tư duy — Tìm đường & Phân loại đếm
Nội dung: Trò chơi tìm đường về nhà cho bạn Mai (đi qua các ô có số lớn hơn 4). Bài toán phân loại đếm và so sánh số lượng táo và ớt của phù thủy.
Slide 8: Tóm tắt & Dặn dò
Nội dung: Hệ thống lại quy tắc mẹo ghi nhớ đầu nhọn của dấu luôn chỉ về số bé. Giao bài tập về nhà.