Phiếu trắc nghiệm Tiếng Việt 2 kết nối Bài 6: Viết đoạn văn kể việc thường làm
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt 2 kết nối tri thức. Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Bài 6: Viết đoạn văn kể việc thường làm. Bộ trắc nghiệm có 4 mức độ: Nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Hi vọng tài liệu này sẽ giúp thầy cô nhẹ nhàng hơn trong việc ôn tập. Theo thời gian, chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung thêm các câu hỏi.
=> Trắc nghiệm Tiếng Việt 2 kết nối tri thức
Các tài liệu bổ trợ
CHỦ ĐỀ: EM LỚN LÊN TỪNG NGÀY
VIẾT ĐOẠN VĂN KỂ VỀ VIỆC THƯỜNG LÀM
Câu 1: Câu nào dưới đây có thể là câu mở đầu trong đoạn văn kể về việc thường làm?
A. Mỗi sáng, em dậy sớm và giúp mẹ làm việc nhà.
B. Em đi học vào mỗi buổi sáng.
C. Mẹ em là người rất tốt bụng.
D. Em thích chơi cùng bạn vào cuối tuần.
Câu 2: …………………………………………..
…………………………………………..
…………………………………………..
Câu 5: Câu nào dưới đây mô tả việc vệ sinh cá nhân bạn làm vào mỗi buổi sáng?
A. Em chơi với bạn ở trường.
B. Em đi học mỗi ngày.
C. Em ăn sáng với gia đình.
D. Mỗi sáng, em đánh răng và rửa mặt sạch sẽ.
Câu 6: Việc làm nào dưới đây là một phần của việc vệ sinh cá nhân?
A. Chơi thể thao.
B. Đánh răng.
C. Xem ti vi.
D. Đọc sách.
Câu 7: Câu nào dưới đây là hành động vệ sinh cá nhân cần thực hiện sau khi ăn?
A. Em chơi cùng bạn.
B. Em đi ngủ.
C. Em rửa tay và súc miệng.
D. Em đi học.
Câu 8: Câu nào dưới đây kể về thói quen ăn sáng của em?
A. Mỗi sáng, em ăn cơm với trứng và uống sữa.
B. Em chơi bóng vào buổi sáng.
C. Mẹ em làm việc nhà vào sáng sớm.
D. Em đi học mỗi sáng mà không ăn gì.
Câu 9: Câu nào dưới đây nói về lợi ích của việc ăn sáng?
A. Em chỉ ăn sáng khi đi học.
B. Em không ăn sáng và cảm thấy rất khỏe mạnh.
C. Bữa sáng là bữa ăn không quan trọng.
D. Ăn sáng giúp em có đủ năng lượng để học tập và vui chơi suốt cả ngày.
Câu 10: Câu nào dưới đây là thực đơn ăn sáng lành mạnh?
A. Em ăn một quả trứng, một lát bánh mì và uống sữa.
B. Em chỉ ăn bánh kẹo và uống nước ngọt.
C. Em ăn một tô phở nhiều dầu mỡ và uống nước có gas.
D. Em uống chỉ một cốc cà phê mà không ăn gì.