Giáo án tích hợp AI Công nghệ 12 LNTS Bài 19: Công nghệ nuôi một số loài thủy sản phổ biến ở Việt Nam
Giáo án điện tử Công nghệ 12 (Lâm nghiệp - Thuỷ sản) Bài 19: Công nghệ nuôi một số loài thủy sản phổ biến ở Việt Nam. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Công nghệ 12 Lâm nghiệp Thuỷ sản Kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 19: CÔNG NGHỆ NUÔI MỘT SỐ LOÀI THỦY SẢN PHỔ BIẾN Ở VIỆT NAM
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Nuôi cá nước ngọt (Cá tra, Cá rô phi)
Quy trình cốt lõi: Chọn giống khỏe mạnh
Chuẩn bị ao
Thả giống (mật độ hợp lý)
Quản lý cho ăn
Quản lý môi trường
Thu hoạch.Nguyên tắc: Duy trì chất lượng nước đạt chuẩn (pH 6.5–8.5, oxy hòa tan > 4mg/L) và sử dụng thức ăn công nghiệp phù hợp với từng giai đoạn.
Ví dụ tiêu biểu: Nuôi cá tra trong ao đất theo quy trình GAP, định kỳ thay nước và sử dụng chế phẩm sinh học để kiểm soát khí độc.
2. Nuôi tôm nước lợ/mặn (Tôm sú, Tôm thẻ chân trắng)
Quy trình cốt lõi: Cải tạo ao kỹ lưỡng
Kiểm soát chất lượng nước (độ mặn, kiềm)
Thả giống mật độ cao/siêu thâm canh
Kiểm soát dịch bệnh
Thu hoạch.Nguyên tắc: Hệ thống nuôi phải đảm bảo an toàn sinh học (căng lưới, lọc nước, khử khuẩn) để ngăn ngừa mầm bệnh từ môi trường.
Ví dụ tiêu biểu: Nuôi tôm thẻ chân trắng trong ao lót bạt có hệ thống sục khí và quạt nước, sử dụng công nghệ Biofloc để xử lý chất thải hữu cơ.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Tính chuyên môn hóa: Mỗi loài thủy sản có yêu cầu sinh học khác nhau, do đó quy trình nuôi phải được thiết kế riêng biệt (ví dụ: tôm đòi hỏi an toàn sinh học khắt khe hơn cá).
Mật độ nuôi: Mật độ thả tỉ lệ thuận với mức độ ứng dụng công nghệ (sục khí, tuần hoàn nước). Mật độ càng cao, rủi ro dịch bệnh càng lớn.
Quản lý môi trường: Đây là yếu tố then chốt quyết định thành bại. Môi trường nuôi chính là "ngôi nhà" của thủy sản, cần được kiểm tra thông số hằng ngày.
Sử dụng giống chuẩn: Chỉ sử dụng nguồn giống có chứng nhận, sạch bệnh để đảm bảo tỉ lệ sống và năng suất khi thu hoạch.
Ghi chép Nhật ký: Việc lưu trữ số liệu (lượng thức ăn, các chỉ số môi trường, thuốc sử dụng) là căn cứ để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề bài học
Nội dung: Bài 19: Công nghệ nuôi một số loài thủy sản phổ biến tại Việt Nam.
Slide 2: Các loài thủy sản chủ lực
Nội dung: Giới thiệu cá tra, cá rô phi, tôm sú, tôm thẻ chân trắng.
Slide 3: Công nghệ nuôi cá nước ngọt
Nội dung: Các bước trong quy trình nuôi ao đất và yêu cầu môi trường.
Slide 4: Công nghệ nuôi tôm thâm canh
Nội dung: Quy trình, kiểm soát dịch bệnh và yêu cầu an toàn sinh học.
Slide 5: Quản lý môi trường nuôi
Nội dung: Các thông số cần theo dõi (pH, DO, NH3) và thiết bị hỗ trợ.
Slide 6: Dinh dưỡng và chăm sóc
Nội dung: Nguyên tắc cho ăn và quản lý thức ăn hiệu quả.
Slide 7: Ứng dụng công nghệ mới
Nội dung: Giới thiệu ngắn về Biofloc hoặc nuôi tuần hoàn (RAS).
Slide 8: Tổng kết
Nội dung: Công thức thành công: Giống tốt + Môi trường sạch + Quản lý khoa học.