Giáo án tích hợp AI Ngữ văn 12 Bài 2: Trình bày kết quả so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ

Giáo án điện tử Ngữ văn 12 Bài 2: Trình bày kết quả so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.

=> Giáo án điện tử Ngữ văn 12 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)

BÀI 2: NHỮNG THẾ GIỚI THƠ

NÓI VÀ NGHE: TRÌNH BÀY KẾT QUẢ SO SÁNH, ĐÁNH GIÁ HAI TÁC PHẨM THƠ

I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC

1. Yêu cầu của bài nói

  • Định nghĩa: Là hoạt động chuyển đổi kết quả nghiên cứu/bài viết so sánh hai tác phẩm thơ thành bài thuyết trình mạch lạc nhằm chia sẻ kết quả cảm thụ và thuyết phục người nghe về giá trị độc đáo của từng tác phẩm.
  • Yêu cầu cơ bản: Giới thiệu rõ cơ sở so sánh; phân tích rõ điểm tương đồng và khác biệt; đánh giá thuyết phục đóng góp riêng của mỗi nhà thơ; tương tác xác đáng để cùng người nghe có cái nhìn toàn diện.

2. Quy trình thực hành Nói và Nghe

Bước 1: Chuẩn bị nói

  • Quy tắc: Chuyển đổi từ văn bản viết bằng cách tóm tắt nội dung, đánh dấu luận điểm chính, chuẩn bị dẫn chứng cốt lõi, xác định từ ngữ then chốt để nói có trọng tâm và chuẩn bị phương tiện kĩ thuật hỗ trợ (slide, hình ảnh).
  • Ví dụ: Thiết kế một sơ đồ so sánh song song điểm tương đồng và khác biệt về hình ảnh mùa thu trong thơ Nguyễn Khuyến và Xuân Diệu để chiếu lên màn hình khi trình bày luận điểm.

Bước 2: Thực hành nói

  • Mở đầu: Giới thiệu hai tác phẩm, nêu lí do lựa chọn trực tiếp hoặc gián tiếp, khẳng định rõ cơ sở để đặt hai tác phẩm cạnh nhau.
  • Triển khai: So sánh song song các phương diện tương đồng/khác biệt; đánh giá giá trị thẩm mĩ và đóng góp nghệ thuật riêng biệt của từng nhà thơ.
  • Kết luận: Nhấn mạnh ý nghĩa của thao tác so sánh, đánh giá đối với quá trình tiếp nhận văn bản thơ.

Bước 3: Trao đổi, đánh giá

  • Người nghe: Nhận xét tính chính xác, đầy đủ của nội dung; chú ý cách diễn đạt và yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt, giọng điệu) của người nói; đặt câu hỏi hoặc bổ sung các khía cạnh chưa toàn diện.
  • Người nói: Làm rõ các thắc mắc; lắng nghe, tiếp thu góp ý hoặc phản hồi trao đổi lại một cách thiện chí, khách quan.

II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

  1. Nguyên tắc chuyển đổi: Trình bày bài nói dựa trên việc ghi nhớ hệ thống từ khóa và luận điểm cốt lõi, tuyệt đối không đọc lại nguyên văn bài viết đã chuẩn bị.
  2. Sự tương tác đa kênh: Hiệu quả của bài nói được quyết định bởi sự phối hợp nhịp nhàng giữa ngôn ngữ nói, yếu tố phi ngôn ngữ (điệu bộ, nét mặt) và thiết bị trực quan hỗ trợ.
  3. Yêu cầu đối thoại: Hoạt động trao đổi sau bài nói không phải là tranh biện thắng thua mà là quá trình hợp tác nhận thức để hoàn thiện hơn trải nghiệm thẩm mĩ về hai tác phẩm thơ.
  4. Trọng tâm đánh giá: Cần tập trung làm rõ cá tính sáng tạo độc đáo của mỗi nhà thơ được phát hiện ra từ việc đối chiếu, thay vì sa đà vào việc phân tích nội dung đơn lẻ của từng bài.
  5. Vai trò chủ động: Người nghe đóng vai trò đồng sáng tạo và đánh giá, cần ghi chép nhanh để đặt các câu hỏi phản biện mang tính xây dựng cho người trình bày.

III. BỐ CỤC SLIDE PPTX

  • Slide 1: Tiêu đề bài thuyết trình
    • Nội dung chính: Nói và Nghe: Trình bày kết quả so sánh, đánh giá hai tác phẩm thơ (Ngữ văn 12 - Kết nối tri thức).
  • Slide 2: Yêu cầu cốt lõi của bài nói
    • Nội dung chính: Giới thiệu cơ sở so sánh → Phân tích nét tương đồng/khác biệt → Đánh giá đóng góp riêng của mỗi nhà thơ → Trao đổi cùng người nghe.
  • Slide 3: Công tác chuẩn bị trước khi nói
    • Nội dung chính: Thiết lập dàn ý bài nói (từ khóa then chốt, dẫn chứng quan trọng) và chuẩn bị thiết bị chiếu, hình ảnh trực quan hỗ trợ.
  • Slide 4: Tiến trình thực hiện bài thuyết trình
    • Nội dung chính: Cấu trúc 3 phần: Mở đầu (nêu lý do lựa chọn & cơ sở so sánh) → Triển khai (so đối song song các tiêu chí) → Kết luận (khẳng định ý nghĩa tiếp nhận).
  • Slide 5: Quy tắc tương tác trong phần Trao đổi
    • Nội dung chính: Trách nhiệm song phương: Người nghe (nhận xét nội dung, phong cách diễn đạt, đặt câu hỏi); Người nói (giải thích, tiếp thu góp ý).
  • Slide 6: Tiêu chí tự đánh giá bài nói
    • Nội dung chính: Bảng kiểm đánh giá nhanh chất lượng bài nói: Đúng trọng tâm đề tài; Diễn đạt lưu loát tự tin; Tương tác trực quan hiệu quả.

Thông tin tải tài liệu:

Phía trên chỉ là 1 phần, tài liệu khi tải sẽ có đầy đủ. Xem và tải: Bài giảng tích hợp AI Ngữ văn 12 đủ cả năm - Tại đây

Tài liệu khác

Chat hỗ trợ
Chat ngay