Phiếu trắc nghiệm Tiếng Việt 2 cánh diều Bài 20: Con chó nhà hàng xóm
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt 2 cánh diều. Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Bài 20: Con chó nhà hàng xóm. Bộ trắc nghiệm có 4 mức độ: Nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Hi vọng tài liệu này sẽ giúp thầy cô nhẹ nhàng hơn trong việc ôn tập. Theo thời gian, chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung thêm các câu hỏi.
=> Giáo án tiếng việt 2 sách cánh diều
BÀI 20: GẮN BÓ VỚI CON NGƯỜI
CON CHÓ NHÀ HÀNG XÓM
Câu 1: Bé rất thích con gì?
A. Mèo
B. Chim
C. Chó
D. Cá
Câu 2: Nhà Bé có nuôi chó không?
A. Có 4 con
B. Không
C. Có hai con
D. Có ba con
Câu 3: Cún Bông là của ai?
A. Bác hàng xóm
B. Bé
C. Bạn của bé
D. Ông nội
Câu 4: Bé thường chơi với con nào?
A. Cún Tít
B. Cún Bông
C. Cún Đốm
D. Cún Vàng
Câu 5: Bé và Cún thường chơi ở đâu?
A. Trong nhà
B. Trên đường
C. Vườn
D. Trên sân thượng
Câu 6: Bé bị ngã do điều gì?
A. Vấp phải khúc gỗ
B. Trượt chân
C. Chạy quá nhanh
D. Té nước
Câu 7: Sau khi Bé ngã, Cún đã làm gì?
A. Chạy đi
B. Ngồi cạnh bé
C. Chạy đi tìm người giúp
D. Bỏ chạy
Câu 8: Vết thương của Bé như thế nào?
A. Nhẹ
B. Không đau
C. Phải phẫu thuật
D. Khá nặng
Câu 9: …………………………………………..
…………………………………………..
…………………………………………..
Câu 16: Tình cảm giữa Bé và Cún là tình cảm gì?
A. Tạm thời
B. Xa cách
C. Ghen tị
D. Gắn bó, thân thiết
Câu 17: Hành động chạy đi gọi người của Cún cho thấy điều gì?
A. Cún sợ
B. Cún thông minh và yêu thương Bé
C. Cún lười
D. Cún đói
Câu 18: Chi tiết nào cho thấy Bé rất quý Cún?
A. Bé nhớ Cún khi nằm một mình
B. Bé muốn đi học
C. Bé ăn nhiều hơn
D. Bé khóc vì đau
Câu 19: Cún Bông được miêu tả là con vật như thế nào?
A. Dữ dằn
B. Ồn ào
C. Nhút nhát
D. Trung thành, đáng yêu
Câu 20: Cún làm gì để giúp Bé cảm thấy vui hơn?
A. Không làm gì
B. Nhảy lên giường
C. Mang quà và chơi cùng
D. Rủ bạn khác đến