Phiếu trắc nghiệm Tiếng Việt 2 kết nối Bài 4: Tết đến rồi

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Việt 2 kết nối tri thức. Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Bài 4: Tết đến rồi. Bộ trắc nghiệm có 4 mức độ: Nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Hi vọng tài liệu này sẽ giúp thầy cô nhẹ nhàng hơn trong việc ôn tập. Theo thời gian, chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung thêm các câu hỏi.

=> Trắc nghiệm Tiếng Việt 2 kết nối tri thức

BÀI 4: ĐỌC: TẾT ĐẾN RỒI

(20 CÂU)

Câu 1…………………………………………..

…………………………………………..

…………………………………………..
 

Câu 3: Những hình ảnh nào xuất hiện trong bài “Tết đến rồi”?

A. Hoa đào, bánh chưng, bao lì xì.

B. Cây thông Noel, ông già Noel.

C. Cờ đỏ sao vàng, xe tăng.

D. Cơn mưa phùn, cầu vồng.

Câu 4: Mọi người trong gia đình làm gì khi Tết đến?

A. Gói bánh chưng hoặc bánh tét.

B. Đi du lịch xa nhà.

C. Trồng cây.

D. Nấu bánh trôi.

Câu 5: Loại hoa nào được nhắc đến trong bài “Tết đến rồi”?

A. Hoa cúc.

B. Hoa mai.

C. Hoa hồng.

D. Hoa sen.

Câu 6: Hoa đào có đặc điểm gì?

A. Có màu đỏ tươi, xen nụ vàng.

B. Có màu vàng xen lá xanh.

C. Có màu hồng tươi, xen nụ hồng, lá xanh.

D. Có màu xanh xen nụ hồng, lá vàng.

Câu 7: Bánh tét có đặc điểm gì nổi bật?

A. Có hình thang, gói bằng lá dong.

B. Có hình trụ, gói bằng lá chuối.

C. Có hình vuông, gói bằng lá chuối.

D. Có hình trụ, gói bằng lá dong.

Câu 8: Hoa mai có đặc điểm gì?

A. Có màu đỏ tươi, xen nụ vàng.

B. Có màu xanh xen nụ hồng, lá vàng.

C. Có màu hồng tươi, xen nụ hồng, lá xanh.

D. Có màu vàng rực rỡ.

Câu 9: Bánh chưng có đặc điểm gì nổi bật?

A. Có hình vuông, gói bằng lá dong.

B. Có hình trụ, gói bằng lá chuối.

C. Có hình thang, gói bằng lá dong.

D. Có hình trụ, gói bằng lá dong.

Câu 10: B…………………………………………..

…………………………………………..

…………………………………………..
 

Câu 13: Vì sao mọi người đều mong chờ Tết đến?

A. Được quây quần bên gia đình.

B. Được nghỉ học, nhận lì xì.

C. Được đi du lịch.

D. Được vui chơi thỏa thích.

Câu 14: Việc dọn dẹp nhà cửa vào dịp Tết mang ý nghĩa gì?

A. Đón một năm mới sạch sẽ, may mắn.

B. Làm nhà đẹp hơn.

C. Không có ý nghĩa gì đặc biệt.

D. Để khoe với hàng xóm.

Câu 15: Vì sao mọi người thường mua hoa đào, hoa mai vào dịp Tết?

A. Để có không khí tết.

B. Để trang trí nhà cửa và cầu mong may mắn, hạnh phúc.

C. Để khoe với mọi người.

D. Để đầy đủ phong tục.

Câu 16: Bao lì xì tặng trẻ em trong ngày Tết với mong ước gì?

A. Được nhiều tiền lì xì.

B. Được vui vẻ, hạnh phúc.

C. Mạnh khỏe, giỏi giang.

D. Học hành ngày càng giỏi.

Câu 17: Tại sao ngày Tết được coi là ngày đoàn viên?

A. Vì mọi người cùng quây quần bên gia đình.

B. Vì ai cũng đi du lịch.

C. Vì trẻ em được nghỉ học.

D. Vì có nhiều món ăn ngon.

Câu 18: Em sẽ chúc Tết ông bà bằng câu chúc nào?

A. Chúc ông bà mạnh khỏe, sống lâu trăm tuổi.

B. Chúc ông bà giàu có.

C. Chúc ông bà đi du lịch nhiều.

D. Chúc ông bà làm việc chăm chỉ.

Câu 19: Nếu em được nhận lì xì, em sẽ làm gì với số tiền đó?

A. Mua đồ ăn vặt.

B. Mua đồ chơi.

C. Mua truyện yêu thích.

D. Tiết kiệm một phần, mua sách hoặc dụng cụ học tập.

Câu 20: …………………………………………..

…………………………………………..

…………………………………………..

Thông tin tải tài liệu:

Phía trên chỉ là 1 phần, tài liệu khi tải sẽ có đầy đủ. Xem và tải: Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Việt 2 kết nối tri thức - Tại đây

Tài liệu khác

Chat hỗ trợ
Chat ngay