Câu hỏi tự luận Khoa học máy tính 12 cánh diều Bài 1: Cơ sở về mạng máy tính
Bộ câu hỏi tự luận Tin học 12 - Khoa học máy tính (Cánh diều). Câu hỏi và bài tập tự luận Bài 1: Cơ sở về mạng máy tính. Bộ tài liệu tự luận này có 4 mức độ: Nhận biết, thông hiểu, vận dụng và vận dụng cao. Phần tự luận này sẽ giúp học sinh hiểu sâu, sát hơn về môn học Tin học 12 cánh diều.
Xem: => Giáo án Tin học 12 - Định hướng khoa học máy tính cánh diều
CHỦ ĐỀ B. MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET
KẾT NỐI MẠNG
BÀI 1: CƠ SỞ VỀ MẠNG MÁY TÍNH
(16 CÂU)
1. NHẬN BIẾT (6 CÂU)
Câu 1: Khái niệm mạng máy tính là gì? Giải thích ý nghĩa và vai trò của mạng máy tính trong xã hội hiện đại?
Trả lời:
- Khái niệm: Mạng máy tính là một tập hợp các máy tính và thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên, thông tin và dịch vụ. Mạng có thể được kết nối qua cáp hoặc không dây.
- Ý nghĩa và vai trò:
+ Chia sẻ tài nguyên: Mạng cho phép các máy tính chia sẻ tài nguyên như máy in, tệp tin, và ứng dụng, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.
+ Giao tiếp: Mạng giúp người dùng giao tiếp với nhau qua email, tin nhắn và các nền tảng truyền thông xã hội.
+ Truy cập thông tin: Mạng cung cấp khả năng truy cập vào kho dữ liệu khổng lồ trên Internet, phục vụ cho học tập, nghiên cứu và giải trí.
+ Hỗ trợ doanh nghiệp: Mạng máy tính là nền tảng cho các hoạt động kinh doanh, từ quản lý dữ liệu đến giao dịch trực tuyến.
Câu 2: Cáp mạng là gì? Nêu các loại cáp mạng phổ biến và công dụng của chúng?
Trả lời:
- Cáp mạng: Cáp mạng là loại cáp được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng máy tính, cho phép truyền tải dữ liệu giữa chúng.
- Các loại cáp mạng phổ biến:
Cáp đồng (Twisted Pair):
+ Cáp UTP (Unshielded Twisted Pair): Thường dùng trong mạng LAN, có chi phí thấp và dễ lắp đặt.
+ Cáp STP (Shielded Twisted Pair): Có lớp bảo vệ chống nhiễu, thích hợp cho môi trường có nhiều nhiễu điện từ.
Cáp quang (Fiber Optic):
+ Cáp quang đơn mode: Dùng cho khoảng cách xa, tốc độ cao.
+ Cáp quang đa mode: Thích hợp cho khoảng cách ngắn hơn, thường dùng trong các tòa nhà.
- Cáp đồng trục (Coaxial Cable): Thường dùng trong truyền hình cáp và một số mạng cũ, có khả năng chống nhiễu tốt.
Câu 3: Thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính là gì?
Trả lời:
- Thiết bị đầu cuối: Thiết bị đầu cuối là các thiết bị kết nối với mạng để gửi, nhận hoặc xử lý dữ liệu. Chúng có thể là máy tính, máy in, điện thoại thông minh, hoặc bất kỳ thiết bị nào có khả năng giao tiếp qua mạng. Thiết bị đầu cuối thường là điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một kết nối mạng.
Câu 4: So sánh mạng LAN và mạng WAN?
Trả lời:
...........................................
Câu 5: Mạng WLAN là gì?
Trả lời:
...........................................
Câu 6: Giải thích cách hoạt động của mạng không dây và ưu điểm của nó so với mạng có dây?
Trả lời:
...........................................
2. THÔNG HIỂU (4 CÂU)
Câu 1: Tại sao Internet lại được coi là mạng lớn nhất thế giới?
Trả lời:
- Kết nối toàn cầu: Internet kết nối hàng tỷ thiết bị và người dùng trên toàn thế giới, cho phép giao tiếp và chia sẻ thông tin mà không có rào cản địa lý.
- Mạng lưới phân tán: Internet không có một trung tâm kiểm soát duy nhất, mà là một mạng lưới phân tán với hàng triệu máy chủ và thiết bị, tạo ra tính linh hoạt và độ tin cậy cao.
- Đa dạng dịch vụ: Internet cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau như email, web, mạng xã hội, truyền hình trực tuyến, và nhiều ứng dụng khác, phục vụ cho nhu cầu đa dạng của người dùng.
- Khả năng mở rộng: Internet có khả năng mở rộng vô hạn, cho phép thêm nhiều thiết bị và người dùng mà không làm giảm hiệu suất của mạng.
Câu 2: Mô tả cách thiết lập một mạng LAN trong một văn phòng nhỏ?
Trả lời:
- Xác định nhu cầu: Đánh giá số lượng thiết bị cần kết nối (máy tính, máy in, điện thoại) và loại dịch vụ cần thiết (Internet, in ấn).
- Chọn thiết bị:
+ Router: Cung cấp kết nối Internet và quản lý lưu lượng trong mạng.
+ Switch: Kết nối nhiều thiết bị trong mạng LAN.
+ Cáp mạng: Sử dụng cáp UTP hoặc cáp quang để kết nối các thiết bị.
- Kết nối thiết bị:
+ Kết nối router với modem (nếu có) để truy cập Internet.
+ Kết nối switch với router bằng cáp mạng.
+ Kết nối các máy tính và thiết bị khác với switch bằng cáp mạng.
- Cấu hình mạng:
+ Cấu hình địa chỉ IP cho các thiết bị (có thể sử dụng DHCP từ router).
+ Thiết lập các thông số bảo mật cho mạng (mật khẩu Wi-Fi, firewall).
+ Kiểm tra kết nối: Đảm bảo rằng tất cả các thiết bị đều có thể truy cập Internet và chia sẻ tài nguyên.
Câu 3: Giải thích cách thức hoạt động của một router trong mạng máy tính?
Trả lời:
...........................................
Câu 4: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ truyền tải dữ liệu trong mạng?
Trả lời:
........................................…
3. VẬN DỤNG (3 CÂU)
Câu 1: Nêu các biện pháp bảo mật cần thiết để bảo vệ dữ liệu trong mạng?
Trả lời:
+ Sử dụng tường lửa (Firewall): Thiết lập tường lửa để kiểm soát lưu lượng mạng và ngăn chặn truy cập trái phép.
+ Mã hóa dữ liệu: Sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải, đảm bảo rằng chỉ người nhận hợp lệ mới có thể đọc được dữ liệu.
+ Xác thực người dùng: Áp dụng các phương pháp xác thực mạnh mẽ như xác thực hai yếu tố (2FA) để đảm bảo chỉ người dùng hợp lệ mới có quyền truy cập.
+ Cập nhật phần mềm: Đảm bảo tất cả các thiết bị và phần mềm trong mạng được cập nhật thường xuyên để bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật.
+ Giám sát mạng: Sử dụng phần mềm giám sát để phát hiện và phản ứng nhanh chóng với các hoạt động đáng ngờ trong mạng.
Câu 2: Phân tích ưu và nhược điểm của việc sử dụng mạng không dây (WLAN) so với mạng có dây (LAN)?
Trả lời:
Tiêu chí | Mạng WLAN (Không dây) | Mạng LAN (Có dây) |
---|---|---|
Ưu điểm | - Tính linh hoạt cao, người dùng có thể di chuyển tự do. - Dễ dàng lắp đặt và mở rộng. - Không gây rối với dây cáp. | - Tốc độ truyền tải cao và ổn định hơn. - Ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu và tín hiệu yếu. - Bảo mật tốt hơn do khó tiếp cận hơn. |
Nhược điểm | - Tốc độ truyền tải thấp hơn và không ổn định. - Dễ bị tấn công từ xa và yêu cầu bảo mật cao hơn. - Phạm vi phủ sóng hạn chế. | - Cần lắp đặt dây cáp, tốn thời gian và chi phí. - Không linh hoạt, khó di chuyển thiết bị. - Dễ gây rối với dây cáp trong không gian làm việc. |
Câu 3: Phân tích một mạng diện rộng (WAN) cho một công ty đa quốc gia mà em biết?
Trả lời:
...........................................
4. VẬN DỤNG CAO (3 CÂU)
Câu 1: Giải thích cách thức hoạt động của giao thức TCP/IP trong mạng Internet?
Trả lời:
- Giao thức TCP/IP: Là bộ giao thức cơ bản cho Internet, bao gồm hai thành phần chính:
+ TCP (Transmission Control Protocol): Đảm bảo rằng dữ liệu được gửi và nhận một cách chính xác. TCP chia dữ liệu thành các gói nhỏ và đánh số chúng, sau đó kiểm tra xem tất cả các gói đã được nhận đầy đủ trước khi tái tạo lại dữ liệu.
+ IP (Internet Protocol): Xác định địa chỉ của các thiết bị trên mạng và đảm bảo rằng các gói dữ liệu được gửi đến đúng địa chỉ. IP phân phối địa chỉ IP cho các thiết bị và điều phối đường đi của các gói dữ liệu.
Câu 2: Trình bày các công nghệ hiện đại trong mạng máy tính và tác động của chúng đến xã hội?
Trả lời:
...........................................
Câu 3: Đánh giá ảnh hưởng của mạng xã hội đến việc sử dụng Internet hiện nay?
Trả lời:
...........................................
--------------- Còn tiếp ---------------
=> Giáo án Khoa học máy tính 12 Cánh diều bài 1: Cơ sở về mạng máy tính