Giáo án tích hợp AI Hoá học 12 Bài 30: Ôn tập chương 8
Giáo án điện tử Hoá học 12 Bài 30: Ôn tập chương 8. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Hoá học 12 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 30: ÔN TẬP CHƯƠNG 8
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất
Vị trí: Nguyên tố
, chu kỳ 4 (
đến
).Cấu hình e:
.Đặc điểm: Hầu hết là kim loại, độ cứng cao, nhiệt độ nóng chảy cao. Nhiều số oxi hóa do electron ở phân lớp
dễ tham gia liên kết.Ví dụ:
có các số oxi hóa phổ biến là
.
2. Phức chất
Khái niệm: Là hợp chất tạo thành từ ion trung tâm (acid Lewis) liên kết với phối tử (base Lewis).
Cấu tạo: Gồm cầu nội
và cầu ngoại. Số phối trí là số liên kết cho-nhận với ion trung tâm.Liên kết: Liên kết cộng hóa trị phối trí (cho-nhận).
Ví dụ:
(số phối trí của
là 2).
3. Tính chất và ứng dụng
Tính chất: Phản ứng tạo phức thường kèm thay đổi màu sắc hoặc hòa tan kết tủa. Phản ứng thế phối tử xảy ra ưu tiên tạo phức bền hơn.
Ứng dụng: Làm chất xúc tác, thuốc chữa bệnh (cisplatin), và các phức chất sinh học thiết yếu (hemoglobin, diệp lục).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Cấu hình electron: Sự hiện diện của phân lớp
là yếu tố quyết định tính chất hóa học đa dạng.Số oxi hóa: Khả năng thay đổi số oxi hóa linh hoạt giúp chúng trở thành chất xúc tác hiệu quả.
Bản chất liên kết: Liên kết trong phức chất là sự trao đổi cặp electron từ phối tử vào obitan trống của ion kim loại.
Sự tạo phức: Giúp hòa tan các kết tủa khó tan và thay đổi màu sắc dung dịch.
Vai trò thực tiễn: Ứng dụng rộng rãi trong y học (thuốc) và trong các hệ thống sinh học quan trọng cho sự sống.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Tên bài: Ôn tập chương 8: Kim loại chuyển tiếp & Phức chất.
Thông tin giáo viên/năm học 2026-2027.
Slide 2: Hệ thống hóa Kim loại chuyển tiếp
Vị trí, cấu hình electron và đặc điểm vật lí nổi bật.
Slide 3: Tổng quan về Phức chất
Cấu tạo: Ion trung tâm, phối tử, số phối trí, cầu nội/ngoại.
Slide 4: Danh pháp và Liên kết
Quy tắc gọi tên theo IUPAC.
Bản chất liên kết cho-nhận.
Slide 5: Tính chất hóa học
Dấu hiệu tạo phức (màu sắc, kết tủa).
Nguyên tắc thế phối tử (ưu tiên phức bền).
Slide 6: Ứng dụng thực tiễn
Y học (Cisplatin), công nghiệp (xúc tác), tự nhiên (Hemoglobin).
Slide 7: Sơ đồ tư duy
Sơ đồ liên kết toàn bộ nội dung chương 8.
Slide 8: Kết thúc & Cảm ơn