Giáo án tích hợp AI Ngữ văn 6 Bài 2: Trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống gia đình
Giáo án điện tử Ngữ văn 6 Bài 2: Trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống gia đình. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Ngữ văn 6 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
NÓI VÀ NGHE: TRÌNH BÀY Ý KIẾN VỀ MỘT VẤN ĐỀ TRONG ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Trước khi nói
Chuẩn bị nội dung nói: Xác định mục đích nói (chia sẻ ý kiến về một vấn đề đời sống gia đình) và người nghe (thầy cô, bạn bè, người thân). Chọn đề tài phù hợp dựa vào trải nghiệm bản thân, lập dàn ý tóm tắt các ý chính cần nói theo trật tự phù hợp. Chuẩn bị thêm phương tiện minh họa (tranh ảnh, bài hát) nếu có.
Tập luyện: Thực hành nói một mình hoặc trước bạn bè, người thân để nhận góp ý. Chọn cách nói tự nhiên, gần gũi, mang tính tâm tình, chia sẻ.
Ví dụ tiêu biểu: Đề tài nói về sự tôn trọng sở thích riêng giữa các thành viên hoặc thái độ ứng xử của con cái đối với cha mẹ.
2. Trình bày bài nói
Quy tắc triển khai:
Mở đầu: Nêu rõ vấn đề quan tâm, thể hiện được cảm xúc và suy nghĩ chân thành.
Nội dung chính: Tập trung vào vấn đề cốt lõi, tránh liệt kê bằng chứng tràn lan hoặc sa vào kể chuyện dài dòng; kết hợp liên hệ trải nghiệm cá nhân.
Kết thúc: Nhấn mạnh giải pháp hoặc cách ứng xử thích hợp đã lựa chọn.
Quy tắc diễn đạt: Kết hợp linh hoạt ngôn ngữ nói với các phương tiện phi ngôn ngữ (tranh ảnh, cử chỉ) để tăng sức hấp dẫn.
3. Sau khi nói
Quy tắc đối với người nghe: Thể hiện sự chia sẻ, nêu nhận xét về nội dung (đúng trọng tâm chưa?) và cách trình bày (ngữ điệu, tương tác) với thái độ chân thành, tôn trọng.
Quy tắc đối với người nói: Lắng nghe, tiếp thu cầu thị các ý kiến góp ý xác đáng và giải thích, trao đổi lại những nội dung người nghe cần làm rõ.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Xác định rõ đối tượng giao tiếp: Định hình chính xác người nghe (thầy cô, bạn bè) là điều kiện tiên quyết để lựa chọn từ ngữ và giọng điệu tâm tình, gần gũi thích hợp.
Kỹ năng cô đọng nội dung nói: Bài nói cần tập trung trực diện vào bản chất vấn đề đời sống, tuyệt đối tránh lỗi diễn xuôi hoặc biến bài nói thành một bài kể chuyện kể lể dài dòng.
Vai trò của phương tiện bổ trợ: Việc kết hợp tranh ảnh, tư liệu minh họa trực quan giúp bài nói tăng tính thuyết phục, tạo điểm nhấn không gian và giữ dòng chú ý của người nghe.
Tương tác hai chiều sau bài nói: Giai đoạn trao đổi sau khi nói là hoạt động bình đẳng, yêu cầu người nghe tôn trọng, người nói cầu thị để cùng thấu hiểu sâu sắc về vấn đề.
Tầm quan trọng của hoạt động tập luyện: Việc luyện tập thực tế trước khi trình bày giúp người nói chủ động kiểm soát thời gian, chuẩn hóa ngữ điệu và làm chủ không gian giao tiếp.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Tiêu đề chính: TRÌNH BÀY Ý KIẾN VỀ VẤN ĐỀ ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH
Nội dung: Kỹ năng Nói và Nghe | Ngữ văn 6 Kết nối tri thức.
Slide 2: Mục đích và Đối tượng giao tiếp
Tiêu đề: MỤC ĐÍCH VÀ NGƯỜI NGHE
Nội dung: Xác định mục đích chia sẻ; Nhận diện đối tượng người nghe để lựa chọn cách nói phù hợp.
Slide 3: Công tác chuẩn bị nội dung
Tiêu đề: CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI NÓI
Nội dung: Lựa chọn đề tài từ trải nghiệm cá nhân; Ghi chép từ khóa chính và chuẩn bị phương tiện minh họa.
Slide 4: Kỹ năng trình bày bài nói
Tiêu đề: THỰC HÀNH TRÌNH BÀY
Nội dung: Cấu trúc 3 phần (Mở - Thân - Kết); Quy tắc tập trung vào nội dung cốt lõi, tránh kể chuyện lan man.
Slide 5: Tương tác phi ngôn ngữ
Tiêu đề: DIỄN ĐẠT VÀ TƯƠNG TÁC
Nội dung: Điều chỉnh ngữ điệu, giọng nói tự nhiên; Sử dụng cử chỉ, ánh mắt và tranh ảnh hỗ trợ.
Slide 6: Trao đổi sau khi nói
Tiêu đề: TRAO ĐỔI VÀ PHẢN HỒI
Nội dung: Tiêu chí nhận xét dành cho người nghe (tôn trọng); Nguyên tắc phản hồi dành cho người nói (cầu thị).