Giáo án tích hợp AI Ngữ văn 6 Bài 2: Thực hành tiếng Việt (2)
Giáo án điện tử Ngữ văn 6 Bài 2: Thực hành tiếng Việt (2). Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Ngữ văn 6 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT 2
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Biện pháp tu từ ẩn dụ
Định nghĩa: Ẩn dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm.
Cơ chế liên tưởng: Người đọc dựa trên mối quan hệ giống nhau giữa hai đối tượng để cảm nhận sâu sắc hơn bản chất vấn đề.
Ví dụ tiêu biểu: Từ "mặt trời" (trong câu thơ Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng) dùng để chỉ đứa con, thể hiện tình yêu thương vô bờ bến và ý nghĩa con chính là nguồn sáng, nguồn sống của đời mẹ. Từ "cháy" (trong câu Ánh nắng cháy đầy vai) diễn tả ánh nắng vàng rực, chói chang lan tỏa khắp không gian trên vai hai cha con.
2. Biện pháp tu từ điệp ngữ
Định nghĩa: Điệp ngữ là lặp lại một từ, cụm từ hoặc cấu trúc câu nhằm nhấn mạnh một ý nghĩa, tạo tính liên kết hoặc xây dựng nhịp điệu.
Ví dụ tiêu biểu: Việc lặp lại từ "con" (trong đoạn Con là sóng... Con lăn, lăn, lăn mãi...) nhấn mạnh sự say mê, niềm vui sáng tạo của em bé và khẳng định tình cảm nhất quán hướng về mẹ.
3. Dấu câu
Quy tắc đánh dấu lời nói trực tiếp: Sử dụng dấu ngoặc kép (kết hợp dấu hai chấm) để dẫn lại nguyên văn lời đối thoại trực tiếp của các nhân vật trong văn bản.
Ví dụ tiêu biểu: Đoạn dẫn lời đối thoại của em bé với những người trên mây và trong sóng.
4. Đại từ
Định nghĩa: Đại từ nhân xưng là những từ ngữ dùng để xưng hô, thay thế cho danh từ nhằm xác định ngôi giao tiếp và tránh lặp từ.
Hệ thống ngôi thứ nhất số nhiều: Gồm các đại từ như bọn tớ, chúng ta, chúng tôi, bọn mình, chúng tớ... việc lựa chọn từ phụ thuộc vào sắc thái tình cảm và phạm vi đối tượng giao tiếp (gồm hoặc không gồm người nghe).
Ví dụ tiêu biểu: Từ "bọn tớ" được những người trên mây và trong sóng dùng để tự xưng, thể hiện sự thân mật, gần gũi của thế giới tuổi thơ.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Bản chất của ẩn dụ nghệ thuật: Ẩn dụ không chỉ là sự thay thế từ ngữ thuần túy mà là công cụ chuyển tải thế giới cảm xúc phức tạp, giúp cụ thể hóa những khái niệm trừu tượng (như tình mẫu tử, sức nóng của ánh nắng).
Giá trị cấu trúc của điệp ngữ: Điệp ngữ vừa thực hiện nhiệm vụ nhấn mạnh hành động, trạng thái kéo dài, vừa tạo ra nhạc điệu trùng điệp như nhịp sóng biển hay lời thủ thỉ, tâm tình của đứa trẻ.
Chức năng khu biệt của dấu câu: Việc sử dụng đúng dấu ngoặc kép giúp phân định rõ ràng giữa lời kể của nhân vật trung tâm và lời thoại trực tiếp của các nhân vật siêu thực trong mạch truyện.
Sắc thái giao tiếp của đại từ: Việc lựa chọn đại từ xưng hô ngôi thứ nhất số nhiều (như bọn tớ thay vì chúng tôi) tạo ra không khí trò chuyện bạn bè hồn nhiên, bình đẳng và đầy sức cuốn hút đối với trẻ thơ.
Tính liên kết ngữ pháp và ngữ nghĩa: Toàn bộ hệ thống kiến thức từ biện pháp tu từ, dấu câu đến từ loại đều phối hợp chặt chẽ để làm nổi bật chủ đề tình mẫu tử thiêng liêng trong tác phẩm.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Tiêu đề chính: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT
Nội dung: Biện pháp tu từ, Dấu câu và Đại từ | Ngữ văn 6 Kết nối tri thức.
Slide 2: Biện pháp tu từ ẩn dụ
Tiêu đề: NHẬN BIẾT VÀ PHÂN TÍCH ẨN DỤ
Nội dung: Định nghĩa ẩn dụ; Phân tích hình ảnh mẫu: Mặt trời của mẹ và Ánh nắng cháy đầy vai.
Slide 3: Biện pháp tu từ điệp ngữ
Tiêu đề: TÁC DỤNG CỦA ĐIỆP NGỮ
Nội dung: Khái niệm lặp từ ngữ; Phân tích tác dụng nhấn mạnh hành động và tạo nhịp điệu qua từ "con", "lăn".
Slide 4: Thực hành dấu câu
Tiêu đề: DẤU CÂU TRONG VĂN BẢN
Nội dung: Quy tắc sử dụng dấu ngoặc kép; Đánh dấu lời nói trực tiếp của em bé và các thế giới siêu thực.
Slide 5: Hệ thống đại từ nhân xưng
Tiêu đề: ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG NGÔI THỨ NHẤT
Nội dung: Ý nghĩa của đại từ "bọn tớ"; Phân biệt sắc thái của các đại từ đồng nghĩa: chúng ta, chúng tôi, bọn mình.
Slide 6: Tổng kết ứng dụng
Tiêu đề: TỔNG KẾT BÀI THỰC HÀNH
Nội dung: Khái quát vai trò của tiếng Việt trong tiếp cận văn bản nghệ thuật; Định hướng ôn tập.