Giáo án tích hợp AI Hoá học 12 Bài 24: Nguyên tố nhóm IA
Giáo án điện tử Hoá học 12 Bài 24: Nguyên tố nhóm IA. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Hoá học 12 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 24: NGUYÊN TỐ NHÓM IA
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Vị trí và cấu hình electron
Vị trí: Nhóm IA gồm: Lithium (Li), Sodium (Na), Potassium (K), Rubidium (Rb), Cesium (Cs), Francium (Fr).
Cấu hình electron: Lớp ngoài cùng có
electron (
), dễ nhường
để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm.
2. Tính chất vật lý
Đặc điểm: Kim loại có nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi thấp; độ cứng thấp (có thể cắt bằng dao); khối lượng riêng nhỏ.
Ví dụ: Sodium (Na) là kim loại mềm, có ánh kim, dẫn điện và nhiệt tốt.
3. Tính chất hóa học
Tính khử mạnh: Là những kim loại khử mạnh nhất trong bảng tuần hoàn. Tính khử tăng dần từ Li đến Cs.
Phản ứng với phi kim:
(Với
là halogen).Phản ứng với nước:
.Ví dụ:
.
4. Ứng dụng và trạng thái tự nhiên
Trạng thái: Trong tự nhiên chỉ tồn tại dưới dạng hợp chất (muối chloride, carbonate, sulfate).
Ứng dụng: Na dùng làm chất trao đổi nhiệt trong lò phản ứng hạt nhân; Li dùng làm pin sạc (Li-ion).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Nguyên tử nhóm IA có cấu hình lớp ngoài cùng
, đặc trưng bởi tính khử rất mạnh.Tính khử của kim loại nhóm IA tăng dần theo chiều tăng của điện tích hạt nhân (
).Kim loại nhóm IA phản ứng mãnh liệt với nước tạo thành dung dịch kiềm và khí hydrogen.
Chúng chỉ tồn tại ở dạng hợp chất trong tự nhiên do hoạt động hóa học mạnh.
Phương trình tổng quát:
(quá trình oxi hóa).Các hợp chất quan trọng như
(muối ăn),
(xút),
(soda) có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Tên bài: Nguyên tố nhóm IA.
Người thực hiện/Lớp.
Slide 2: Vị trí & Cấu hình electron
Bảng danh sách các nguyên tố nhóm IA.
Công thức tổng quát lớp ngoài cùng:
.
Slide 3: Tính chất vật lý
Đặc điểm: Mềm, nhẹ, nhiệt độ nóng chảy/sôi thấp.
Hình ảnh minh họa kim loại cắt bằng dao.
Slide 4: Tính chất hóa học
Tính khử mạnh:
.Phản ứng với nước và phi kim (ghi chú phương trình minh họa).
Slide 5: Trạng thái & Ứng dụng
Tồn tại dạng hợp chất.
Ứng dụng tiêu biểu: Pin Lithium, công nghiệp hóa chất.
Slide 6: Tổng kết
Sơ đồ tóm tắt xu hướng biến đổi tính chất (tăng dần tính khử từ Li đến Cs).
Cảm ơn/Hỏi đáp.