Giáo án tích hợp AI Ngữ văn 12 Bài 7: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật

Giáo án điện tử Ngữ văn 12 Bài 7: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.

=> Giáo án điện tử Ngữ văn 12 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)

BÀI 7: SỰ THẬT TRONG TÁC PHẨM KÍ

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT: NGÔN NGỮ TRANG TRỌNG VÀ NGÔN NGỮ THÂN MẬT

I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC

1. Ngôn ngữ trang trọng

  • Định nghĩa: Là kiểu ngôn ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp có tính nghi thức, đòi hỏi sự chuẩn mực, khách quan và tôn kính trang nghiêm.
  • Phạm vi áp dụng: Bài phát biểu chào mừng, lời chúc Tết của lãnh đạo, thư trao đổi thương mại, thư mời hội thảo khoa học, đơn xin việc, hay các văn bản hành chính - pháp lý.
  • Ví dụ tiêu biểu: "Xin trân trọng chào quý ông bà! Tôi tên là Nguyễn Văn A, Tổng Giám đốc công ty ABC. Tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý ông bà tại văn phòng công ty..."

2. Ngôn ngữ thân mật

  • Định nghĩa: Là kiểu ngôn ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp đời thường, mang tính cá nhân hóa cao, thể hiện sự gần gũi, tự nhiên, bộc lộ trực tiếp và thẳng thắn ý nghĩa.
  • Phạm vi áp dụng: Thư từ cá nhân, tin nhắn gửi cho người thân/bạn bè, lời trò chuyện hàng ngày ở quán cà phê, thảo luận nhóm bàn kế hoạch vui chơi.
  • Ví dụ tiêu biểu: "Chào bạn, mình là Hương. Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ. Duyên thật!"

3. Ngữ cảnh trung tính và Sự chuyển đổi linh hoạt

  • Ngữ cảnh trung tính: Là những trường hợp đòi hỏi ngôn ngữ không mang tính trang trọng cũng không thân mật, ví dụ như trong tài liệu nghiên cứu khoa học, giáo trình, sách giáo khoa hoặc bản tin báo chí.
  • Sự chuyển đổi linh hoạt: Trên thực tế, người nói/viết có thể chủ động chuyển từ ngôn ngữ trang trọng sang thân mật hoặc ngược lại nhằm:
    • Thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giao tiếp (từ sơ giao sang thâm giao hoặc ngược lại).
    • Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc tạo tiếng cười hài hước (cố tình nhầm lẫn phong cách ngôn ngữ).
  • Ví dụ tiêu biểu: Việc dùng các đại từ suồng sã hoặc câu nói mang tính hài hước đan xen trong một cuộc họp nhóm bạn bè sau khi đã thống nhất các nội dung nghiêm túc.

II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

  1. Việc lựa chọn ngôn ngữ trang trọng hay thân mật bắt buộc phải căn cứ vào ngữ cảnh giao tiếp và đối tượng tiếp nhận cụ thể.
  2. Việc sử dụng ngôn ngữ phải được điều tiết mức độ phù hợp, tránh vượt quá ngưỡng ngữ cảnh để không gây ra sự suồng sã thiếu lịch sự hoặc khoảng cách xa lạ, mất tự nhiên không cần thiết.
  3. Ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói đều tồn tại song song hai dạng trang trọng (ví dụ: thư công ty xin lỗi khách hàng / lời phát biểu tốt nghiệp) và thân mật (ví dụ: thư điện tử gửi người thân / cuộc trò chuyện bạn bè).
  4. Sự dịch chuyển phong cách ngôn ngữ phản ánh sự vận động phức tạp và tinh tế của các mối quan hệ xã hội trong đời sống thực tế.
  5. Việc nắm vững hai phong cách ngôn ngữ này giúp người học hình thành năng lực giao tiếp khéo léo, lịch sự và đạt hiệu quả tối ưu trong mọi tình huống.

III. BỐ CỤC SLIDE PPTX

  • Slide 1: Tiêu đề bài học
    • Tiêu đề: Thực hành Tiếng Việt: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật.
    • Nội dung: Xác định mục tiêu bài học về nhận biết và sử dụng đúng phong cách ngôn ngữ theo ngữ cảnh.
  • Slide 2: Tổng quan về Ngữ cảnh giao tiếp
    • Tiêu đề: I. Tầm quan trọng của ngữ cảnh.
    • Nội dung chính: Vai trò của ngữ cảnh trong việc định hướng lựa chọn từ ngữ; Tác hại của việc dùng sai phong cách (suồng sã hoặc khách sáo quá mức).
  • Slide 3: Ngôn ngữ trang trọng
    • Tiêu đề: II. Đặc điểm ngôn ngữ trang trọng.
    • Nội dung chính: Khái niệm; Đặc điểm từ vựng, ngữ pháp; Các tình huống áp dụng điển hình (hội thảo, văn bản thương mại) và ví dụ minh họa.
  • Slide 4: Ngôn ngữ thân mật
    • Tiêu đề: III. Đặc điểm ngôn ngữ thân mật.
    • Nội dung chính: Khái niệm; Tính cá nhân hóa và trực tiếp; Các tình huống đời thường (trò chuyện bạn bè, gia đình) và ví dụ minh họa.
  • Slide 5: Ngữ cảnh trung tính và Hiện tượng chuyển đổi phong cách
    • Tiêu đề: IV. Ngữ cảnh trung tính & Sự chuyển đổi linh hoạt.
    • Nội dung chính: Đặc điểm văn bản khoa học/báo chí; Mục đích của việc chuyển đổi phong cách ngôn ngữ (biểu cảm thái độ, tạo tiếng cười).
  • Slide 6: Luyện tập và Tổng kết
    • Tiêu đề: V. Thực hành bài tập & Ghi nhớ.
    • Nội dung chính: Kẻ bảng phân loại ngữ liệu nói/viết; Tổng kết quy tắc cốt lõi giúp giao tiếp ứng xử thông minh, lịch thiệp.

Thông tin tải tài liệu:

Phía trên chỉ là 1 phần, tài liệu khi tải sẽ có đầy đủ. Xem và tải: Bài giảng tích hợp AI Ngữ văn 12 đủ cả năm - Tại đây

Tài liệu khác

Chat hỗ trợ
Chat ngay