Giáo án tích hợp AI Hoá học 11 Bài 21: Phenol
Giáo án điện tử Hoá học 11 Bài 21: Phenol. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Hoá học 11 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 21: PHENOL
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Khái niệm
Khái niệm: Hợp chất hữu cơ trong phân tử có nhóm -OH liên kết trực tiếp với nguyên tử carbon thuộc vòng benzene.
Ví dụ:
(Phenol).
2. Đặc điểm cấu tạo
Sự cộng hưởng electron từ cặp electron tự do của O vào vòng benzene làm tăng mật độ electron trong vòng, đồng thời làm liên kết O-H phân cực mạnh hơn so với alcohol.
3. Tính chất vật lí
Chất rắn, tinh thể không màu, để lâu trong không khí bị oxi hóa thành màu hồng nhạt.
Ít tan trong nước lạnh, tan nhiều trong nước nóng và dung môi hữu cơ.
Độc và gây bỏng khi tiếp xúc với da.
4. Tính chất hóa học
Tính acid yếu: Phản ứng với dung dịch base (NaOH). Phenol không làm đổi màu quỳ tím.
Ví dụ:

Phản ứng thế vào vòng benzene: Nhóm -OH định hướng thế vào vị trí ortho và para. Phản ứng với
tạo kết tủa trắng.Ví dụ:

5. Điều chế
Từ cumene (isopropylbenzene) qua hai giai đoạn: oxi hóa tạo hydroperoxide, sau đó thủy phân tạo Phenol và Acetone.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Nhận diện chính xác phenol: Nhóm -OH phải liên kết trực tiếp với vòng benzene.
Bản chất tính acid: Liên kết O-H ở phenol phân cực mạnh hơn alcohol nên có tính acid, phản ứng được với dung dịch kiềm.
Phản ứng đặc trưng của vòng benzene: Nhóm -OH hoạt hóa vòng, giúp phenol dễ thế electrophile hơn benzene (phản ứng với nước bromine tạo kết tủa trắng, dùng để nhận biết phenol).
Định hướng thế: Nhóm -OH ưu tiên hướng các nhóm thế vào vị trí ortho và para trên vòng benzene.
Quy tắc an toàn: Phenol là chất độc, có khả năng gây bỏng hóa chất nặng, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc phòng thí nghiệm.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề * Bài 21: Phenol (Tên bài, Hình ảnh tinh thể phenol).
Slide 2: Khái niệm & Cấu tạo
Định nghĩa (vòng benzene + -OH).
Đặc điểm cấu tạo ảnh hưởng đến tính chất hóa học.
Slide 3: Tính chất vật lí
Trạng thái, màu sắc và độ tan.
Lưu ý về an toàn khi sử dụng.
Slide 4: Tính chất hóa học (Tính acid)
Phản ứng với dung dịch NaOH.
So sánh tính acid của phenol với alcohol.
Slide 5: Phản ứng thế vòng benzene
Phản ứng với
(kết tủa trắng).Định hướng thế ortho, para.
Slide 6: Điều chế & Ứng dụng
Sơ đồ điều chế từ cumene.
Ứng dụng chính (sản xuất nhựa, chất dẻo, phẩm nhuộm).