Giáo án tích hợp AI Hoá học 11 Bài 7: Sulfur và sulfur dioxide
Giáo án điện tử Hoá học 11 Bài 7: Sulfur và sulfur dioxide. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Hoá học 11 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 7: SULFUR VÀ SULFUR DIOXIDE
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Đơn chất Sulfur (S)
Trạng thái: Tồn tại ở dạng đơn chất (lớp vỏ Trái Đất) và hợp chất (khoáng vật sulfide, sulfate).
Tính chất: Có tính oxi hóa (tác dụng với kim loại, Hydrogen) và tính khử (tác dụng với Oxygen).
Ví dụ (Tính oxi hóa):

Ví dụ (Tính khử):

2. Sulfur Dioxide (
)
Cấu tạo: Phân tử có cấu trúc góc, nguyên tử S có số oxi hóa
.Tính chất vật lí: Chất khí không màu, mùi hắc, độc, nặng hơn không khí, tan nhiều trong nước.
Tính chất hóa học:
Acid oxide: Tan trong nước tạo dung dịch acid yếu và không bền.
Ví dụ:

Tính khử: Bị oxi hóa thành
bởi các chất oxi hóa mạnh.Ví dụ:

Tính oxi hóa: Thể hiện khi tác dụng với chất khử mạnh.
Ví dụ:

II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Đa dạng tính chất: Sulfur là phi kim, có tính chất hóa học đặc trưng là vừa có tính oxi hóa, vừa có tính khử tùy thuộc vào chất phản ứng.
Tính chất của
: Là acid oxide (tạo mưa acid) và vừa có tính oxi hóa, vừa có tính khử (tính khử mạnh hơn).Mưa acid:
là nguyên nhân chính gây mưa acid, gây tác hại nghiêm trọng đến môi trường và công trình kiến trúc.Điều chế: Trong công nghiệp,
được điều chế chủ yếu bằng cách đốt cháy sulfur hoặc quặng pyrite (
).Ứng dụng:
dùng để sản xuất
, tẩy trắng giấy, bột giấy và diệt nấm mốc trong thực phẩm.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Bài 7: Sulfur và Sulfur Dioxide.
Slide 2: Đơn chất Sulfur
Trạng thái tự nhiên.
Tính chất hóa học: Tính oxi hóa và tính khử (phương trình minh họa).
Slide 3: Sulfur Dioxide (
)Cấu tạo phân tử (dạng góc).
Tính chất vật lí (mùi, tính tan).
Slide 4: Tính chất hóa học của

Tính chất acid, tính khử và tính oxi hóa.
Phương trình phản ứng tiêu biểu.
Slide 5: Mưa Acid & Tác động môi trường
Cơ chế hình thành mưa acid từ
.Tác hại và biện pháp giảm thiểu.
Slide 6: Ứng dụng & Tổng kết
Sơ đồ các ứng dụng chính.
Tóm tắt kiến thức cần nhớ bằng sơ đồ tư duy.