Giáo án tích hợp AI Hoá học 12 Bài 23: Ôn tập chương 6
Giáo án điện tử Hoá học 12 Bài 23: Ôn tập chương 6. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Hoá học 12 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 23: ÔN TẬP CHƯƠNG 6
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
Vị trí và cấu tạo: Kim loại nằm ở nhóm IA, IIA, IIIA và các nhóm B. Cấu hình electron lớp ngoài cùng thường có 1, 2, 3 electron.
Ví dụ:
.
Tính chất vật lý: Kim loại có tính dẻo, tính dẫn điện, dẫn nhiệt và ánh kim do electron tự do gây ra.
Tính chất hóa học: Đặc trưng là tính khử (dễ nhường electron):
.Ví dụ:
.
Dãy điện hóa: Dùng để so sánh tính khử của kim loại và tính oxi hóa của ion kim loại.
Quy tắc: Tính khử của kim loại giảm, tính oxi hóa của ion tăng dần từ trái sang phải.
Ăn mòn kim loại: Sự phá hủy kim loại do tác dụng của môi trường.
Ăn mòn điện hóa: Xuất hiện khi có hai điện cực khác chất, tiếp xúc với nhau và trong dung dịch chất điện li.
Điều chế kim loại:
Kim loại mạnh (K đến Al): Phương pháp điện phân nóng chảy.
Kim loại trung bình, yếu (Zn đến Cu): Phương pháp nhiệt luyện, thủy luyện hoặc điện phân dung dịch.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Bản chất: Kim loại là chất khử, kim loại càng mạnh thì tính khử càng mạnh.
Liên kết kim loại: Được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các cation kim loại và các electron tự do.
Dãy điện hóa:
đứng trước
khử được
.Ăn mòn điện hóa: Điều kiện cần là phải có cặp điện cực (kim loại-kim loại hoặc kim loại-phi kim) tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp.
Điện phân: Cần nắm vững thứ tự ưu tiên tại điện cực (đặc biệt là điện phân dung dịch).
Quy tắc: Kim loại đứng trước trong dãy điện hóa đẩy được kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề (Ôn tập Chương 6: Đại cương về kim loại).
Slide 2: Sơ đồ tư duy về cấu tạo và tính chất vật lý (nhấn mạnh electron tự do).
Slide 3: Tính chất hóa học: Các phản ứng đặc trưng (với phi kim, axit, muối).
Slide 4: Dãy điện hóa: Ý nghĩa và cách vận dụng so sánh.
Slide 5: Ăn mòn kim loại: Phân biệt ăn mòn hóa học và ăn mòn điện hóa.
Slide 6: Phương pháp điều chế: Bảng so sánh 3 phương pháp chính.
Slide 7: Bài tập củng cố: 2-3 câu hỏi trắc nghiệm điển hình.
Slide 8: Tổng kết & Giải đáp thắc mắc.