Giáo án tích hợp AI Hoá học 12 Bài 25: Nguyên tố nhóm IIA
Giáo án điện tử Hoá học 12 Bài 25: Nguyên tố nhóm IIA. Sách kết nối tri thức mới nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Hoá học 12 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 25: NGUYÊN TỐ NHÓM IIA
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Vị trí và cấu hình electron
Vị trí: Nhóm IIA gồm: Beryllium (Be), Magnesium (Mg), Calcium (Ca), Strontium (Sr), Barium (Ba), Radium (Ra).
Cấu hình electron: Lớp ngoài cùng có
electron (
), dễ nhường
để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm.
2. Tính chất vật lý
Đặc điểm: Kim loại màu trắng bạc, ánh kim, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi cao hơn nhóm IA.
Ví dụ: Calcium (Ca) là kim loại màu trắng bạc, tương đối cứng.
3. Tính chất hóa học
Tính khử mạnh: Là kim loại khử mạnh (nhưng yếu hơn nhóm IA). Tính khử tăng dần từ Be đến Ba.
Phản ứng với phi kim:
(Với
là halogen, oxygen).Phản ứng với nước: Be không phản ứng; Mg phản ứng chậm với nước nóng; Ca, Sr, Ba phản ứng mãnh liệt với nước ở nhiệt độ thường.
Ví dụ:
.
4. Trạng thái tự nhiên và ứng dụng
Trạng thái: Chỉ tồn tại trong tự nhiên ở dạng hợp chất (đá vôi
, thạch cao
, dolomite
).Ứng dụng: Mg dùng chế tạo hợp kim siêu nhẹ; Ca dùng trong sản xuất thép; Barium dùng trong y tế (bari sulfat chụp X-quang dạ dày).
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
Nguyên tử nhóm IIA có cấu hình lớp ngoài cùng
, thể hiện tính khử mạnh.Tính khử của kim loại nhóm IIA tăng dần từ Be đến Ba (
).Kim loại nhóm IIA (trừ Be) tác dụng với nước tạo thành dung dịch kiềm (hydroxide) và giải phóng khí hydrogen.
Trong tự nhiên, các nguyên tố nhóm IIA chỉ tồn tại dưới dạng hợp chất phổ biến trong đất đá và khoáng vật.
Phương trình tổng quát:
.Các hợp chất của Calcium và Magnesium đóng vai trò quan trọng trong đời sống (xây dựng, nông nghiệp, y tế).
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX
Slide 1: Tiêu đề
Tên bài: Nguyên tố nhóm IIA.
Thông tin giáo viên/học sinh.
Slide 2: Đặc điểm cấu tạo
Vị trí trong bảng tuần hoàn.
Cấu hình electron lớp ngoài cùng:
.
Slide 3: Tính chất vật lý
So sánh nhanh với nhóm IA (cứng hơn, nhiệt độ nóng chảy cao hơn).
Slide 4: Tính chất hóa học
Tính khử đặc trưng:
.Phản ứng với phi kim và nước (phân loại theo độ hoạt động).
Slide 5: Hợp chất và Ứng dụng
Các khoáng vật phổ biến: Đá vôi, thạch cao.
Ứng dụng trong công nghiệp và y tế.
Slide 6: Tổng kết
Bảng tóm tắt xu hướng biến đổi tính chất nhóm IIA.
Câu hỏi củng cố nhanh.