Giáo án tích hợp AI Ngữ văn 11 Bài 7: Thảo luận, tranh luận về một vấn đề trong đời sống
Giáo án điện tử Ngữ văn 11 Bài 7: Thảo luận, tranh luận về một vấn đề trong đời sống. Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.
=> Giáo án điện tử Ngữ văn 11 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)
Các tài liệu bổ trợ
BÀI 7: GHI CHÉP VÀ TƯỞNG TƯỢNG TRONG KÍ
NÓI VÀ NGHE: THẢO LUẬN, TRANH LUẬN VỀ MỘT VẤN ĐỀ TRONG ĐỜI SỐNG
I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC
1. Yêu cầu đối với thảo luận, tranh luận về một vấn đề trong đời sống
- Yêu cầu cốt lõi:
- Xác định rõ vấn đề cần thảo luận, tranh luận.
- Đưa ra ý kiến, quan điểm cá nhân rõ ràng.
- Biết thảo luận, tranh luận với các ý kiến khác biệt để bảo vệ quan điểm cá nhân hoặc tìm tiếng nói chung.
- Tôn trọng người đối thoại, thể hiện thái độ cầu thị, lắng nghe và chấp nhận những ý kiến hợp lý.
- Ví dụ tiêu biểu: Thảo luận về vấn đề: "Giữa tích lũy kiến thức và rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh THPT, điều gì quan trọng hơn?".
2. Quy trình thực hiện
1. Chuẩn bị thảo luận, tranh luận (Trước khi nói)1.Chuẩn bị thảo luận, tranh luận:Trước khi nói.
- Lựa chọn đề tài: Xác định vấn đề thiết thực, có nhiều luồng ý kiến trái chiều.
- Tìm ý và sắp xếp ý: Đặt và trả lời các câu hỏi về bản chất, khía cạnh, lí lẽ, bằng chứng và các ý kiến trái ngược có thể xuất hiện.
2. Thảo luận, tranh luận (Trong khi nói)2.Thảo luận, tranh luận:Trong khi nói.
- Người chủ trì: Nêu vấn đề và chỉ định các thành viên trình bày.
- Người phát biểu: Trình bày rõ quan điểm, tập trung vào trọng tâm. Các ý kiến sau có thể tán thành, bổ sung hoặc tranh luận trực tiếp với người nói trước.
- Kỹ năng tương tác: Sử dụng kết hợp các phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, video, cử chỉ).
3. Đánh giá, rút kinh nghiệm (Sau khi nói)
3.Đánh giá, rút kinh nghiệm:Sau khi nói.
- Người nghe và người nói tiến hành tự đánh giá dựa trên bảng kiểm: ý nghĩa vấn đề, chất lượng ý kiến, kết quả tương tác, và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.
II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
- Khác biệt cốt lõi: Khác với thảo luận văn học nghệ thuật, thảo luận về một vấn đề đời sống đòi hỏi người tham gia phải khai thác thông tin từ quan sát thực tế và trải nghiệm cá nhân.
- Nguyên tắc tương tác trực tiếp: Người nói sau phải lắng nghe và liên hệ trực tiếp đến ý kiến của người nói trước (tán thành, phản bác, bổ sung) thay vì chỉ trình bày độc thoại phần chuẩn bị của mình.
- Sức thuyết phục từ lí lẽ và bằng chứng: Ý kiến đưa ra phải đi kèm các số liệu, ví dụ thực tế xác thực và có tính đại diện cao cho các bộ phận xã hội.
- Văn hóa tranh luận văn minh: Tôn trọng sự khác biệt, tránh công kích cá nhân, giữ thái độ cầu thị và hướng đến mục tiêu tìm giải pháp tối ưu hoặc đạt sự đồng thuận chung.
- Công cụ hỗ trợ: Linh hoạt tận dụng phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, slide, sơ đồ, clip) để minh họa trực quan, tăng độ thuyết phục cho bài phát biểu.
III. BỐ CỤC SLIDE PPTX (6 Slide Tối Giản)
- Slide 1: Tiêu đề bài học
- Tiêu đề: Thảo luận, tranh luận về một vấn đề trong đời sống
- Nội dung: Giới thiệu mục tiêu bài học: Rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng nói thuyết phục và văn hóa đối thoại văn minh.
- Slide 2: Yêu cầu cốt lõi
- Tiêu đề: Bạn cần chuẩn bị những gì?
- Nội dung: Các tiêu chí cơ bản: Xác định rõ vấn đề; Nêu quan điểm cá nhân kèm lí lẽ, bằng chứng; Tôn trọng đối thoại và lắng nghe cầu thị.
- Slide 3: Khởi động - Lựa chọn đề tài
- Tiêu đề: Đề tài thảo luận gợi ý
- Nội dung: Giới thiệu 3 nhóm đề tài thực tế: (1) Tích lũy kiến thức vs. rèn luyện kỹ năng sống; (2) Sở thích cá nhân vs. định hướng nghề nghiệp từ cha mẹ; (3) Phát triển du lịch vs. bảo tồn di sản văn hóa.
- Slide 4: Quy trình thảo luận & tranh luận
- Tiêu đề: Thực hành tương tác hiệu quả
- Nội dung: Sơ đồ 3 bước: Chuẩn bị (Xác định đề tài, tìm ý) -> Thực hành (Vai trò người chủ trì, người phát biểu, tương tác phản biện) -> Đánh giá (Rút kinh nghiệm).
- Slide 5: Nghệ thuật thuyết phục và ứng xử
- Tiêu đề: Văn hóa tranh luận lành mạnh
- Nội dung: Nguyên tắc "Lắng nghe tích cực" và "Phản biện ôn hòa". Cách kết hợp cử chỉ, điệu bộ và phương tiện phi ngôn ngữ khi trình bày.
- Slide 6: Bảng tiêu chí đánh giá
- Tiêu đề: Đánh giá và rút kinh nghiệm
- Nội dung: Bảng tự đánh giá với 6 tiêu chí: Ý nghĩa vấn đề; Chất lượng ý kiến; Kết quả thảo luận; Khả năng tương tác; Sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ; Vai trò điều hành.