Giáo án tích hợp AI Ngữ văn 6 Bài 6: Thực hành tiếng Việt (2)

Giáo án điện tử Ngữ văn 6 Bài 6: Thực hành tiếng Việt (2). Bộ sách thống nhất cho năm học 2026 - 2027. Có tích hợp video AI, điều chỉnh cấu trúc, kiến thức phù hợp với năm học mới để tạo ra một bản powerpoint hoàn thiện và chất lượng. Thầy/cô chỉ cần tải về và giảng dạy. Có thể chỉnh sửa dễ dàng.

=> Giáo án điện tử Ngữ văn 6 kết nối tri thức (Tích hợp video AI)

THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT 2:

I. NỘI DUNG CHI TIẾT BÀI HỌC

1. Dấu câu: Dấu chấm phẩy (;)

  • Công dụng cốt lõi: Dùng để đánh dấu ranh giới giữa các vế của một câu ghép có cấu tạo phức tạp, đặc biệt là khi bên trong các vế câu đó đã chứa các dấu phẩy để phân tách các thành phần nhỏ hơn.

  • Ví dụ tiêu biểu: "Én bố mẹ tấp nập đi, về, mài mốt móm mồi cho con; én anh chị rập rờn bay đôi; én ra ràng chấp chới vỗ cánh bên rìa hốc đá."

    • Ví dụ tiêu biểu: Yếu tố "thuỷ" có nghĩa là "nước" → Tìm từ tương tự: thuỷ triều (nước dâng), thuỷ sản (sản vật dưới nước).

2. Nghĩa của từ ngữ 

Giải nghĩa qua yếu tố Hán Việt: Tìm và giải thích nghĩa của từ dựa trên các yếu tố cấu tạo có gốc Hán Việt tương đồng.

  • Cấu trúc đối xứng trong thành ngữ: Các từ ngữ trong thành ngữ được sắp xếp đối ứng, song hành theo cặp để tạo nhịp điệu hài hòa.

    • Ví dụ tiêu biểu: Hô mưa gọi gió (đối xứng: hô - gọi, mưa - gió); Oán nặng thù sâu (đối xứng: oán - thù, nặng - sâu).

3. Biện pháp tu từ: Điệp ngữ

  • Định nghĩa: Là biện pháp lặp lại một từ, một ngữ hoặc cả câu nhằm mục đích nhấn mạnh một ý nghĩa nào đó hoặc tạo nhịp điệu, tăng tính hình tượng cho câu văn.

  • Ví dụ tiêu biểu: Câu văn lặp từ ngữ thể hiện phép thuật đối lập trong truyện Sơn Tinh, Thủy Tinh: "vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi."

II. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

  1. Chức năng phân tách của dấu chấm phẩy: Hiểu rõ dấu chấm phẩy giúp phân định ranh giới rõ ràng giữa các vế câu ghép dài, giữ cho các tầng nghĩa của câu không bị chồng chéo khi đã dùng quá nhiều dấu phẩy.

  2. Mở rộng vốn từ qua gốc từ: Phát triển năng lực từ vựng bằng cách xâu chuỗi các từ có chung yếu tố Hán Việt cốt lõi (như yếu tố "thuỷ").

  3. Quy luật tạo dựng thành ngữ: Nhận diện cấu trúc đối xứng thường gặp trong thành ngữ Việt Nam để vận dụng chính xác vào thực tế nói và viết.

  4. Hiệu quả tu từ của điệp ngữ: Nắm vững tác dụng tăng cường nhạc điệu, làm nổi bật trạng thái, tính chất hoặc quy mô phi thường của sự vật, hành động trong văn bản nghệ thuật.

III. BỐ CỤC SLIDE PPTX 

  • Slide 1: Tiêu đề

    • Tiêu đề chính: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT

    • Nội dung: Dấu chấm phẩy, cấu trúc từ ngữ và biện pháp tu từ | Ngữ văn lớp 6 Kết nối tri thức.

  • Slide 2: Công dụng của dấu chấm phẩy

    • Tiêu đề: PHÂN TÍCH DẤU CHẤM PHẨY

    • Nội dung: Quy tắc dùng dấu chấm phẩy trong câu ghép phức tạp; Khảo sát ngữ liệu từ văn bản.

  • Slide 3: Giải nghĩa yếu tố Hán Việt

    • Tiêu đề: NGHĨA CỦA YẾU TỐ HÁN VIỆT

    • Nội dung: Tìm hiểu yếu tố "thuỷ" (nước); Thực hành mở rộng hệ thống từ vựng đồng gốc.

  • Slide 4: Đặc điểm cấu trúc thành ngữ

    • Tiêu đề: CẤU TRÚC ĐỐI XỨNG CỦA THÀNH NGỮ

    • Nội dung: Phân tích các cặp từ đối ứng trong "hô mưa gọi gió", "oán nặng thù sâu"; Phát hiện các thành ngữ tương tự.

  • Slide 5: Biện pháp tu từ Điệp ngữ

    • Tiêu đề: BIỆN PHÁP TU TỪ ĐIỆP NGỮ

    • Nội dung: Nhận diện từ ngữ được lặp lại trong văn bản; Phân tích tác dụng tạo nhịp điệu và nhấn mạnh ý nghĩa.

  • Slide 6: Tổng kết và thực hành

    • Tiêu đề: TỔNG KẾT VÀ LUYỆN TẬP

    • Nội dung: Hệ thống hóa 3 đơn vị kiến thức; Hướng dẫn viết đoạn văn ngắn ứng dụng thực tế tại lớp.

Thông tin tải tài liệu:

Phía trên chỉ là 1 phần, tài liệu khi tải sẽ có đầy đủ. Xem và tải: Bài giảng tích hợp AI Ngữ văn 6 đủ cả năm - Tại đây

Tài liệu khác

Chat hỗ trợ
Chat ngay